Kolos Kovalivka vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 2-1 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 3, hòa 3, Kryvbas KR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Phong độ
- LLWDD Kolos Kovalivka
- DWLDW Kryvbas KR
- 13' Yaroslav Shevchenko
- 15' M. Burda · A. Rrapaj 1-0
- 37' Yehor Tverdokhlib
- 38' ▲ A. Ponedelnik ▼ M. Burda
- HT1-0
- 46' ▲ Bandeira ▼ Y. Shevchenko Volodymyrovych
- 62' ▲ I. Kane ▼ D. Alefirenko
- 62' ▲ V. Veleten ▼ A. Gusol
- 63' Arinaldo Rrapaj
- 63' Bakary Konate
- 66' ▲ V. Vilivald ▼ C. Rojas
- 66' ▲ B. Lin ▼ C. Paraco
- 71' Elias · A. Rrapaj 2-0
- 72' Rafael Bandeira
- 73' Vladyslav Veleten
- 75' ▲ A. Krasniqi ▼ A. Rrapaj
- 75' ▲ M. Tretyakov ▼ Y. Klymchuk
- 80' ▲ H. Ilic ▼ M. Zaderaka
- 80' ▲ O. Kamensky ▼ A. Mykytyshyn
- 90' 2-1 O. Kamensky
- FT2-1
Đội hình
- 31I. Pakholyuk 6.3
- 3E. Kozik 7.2
- 6M. Burda ⚽ ▼ 38' 7.2
- 16I. Krasniqi 6.3
- 55Elias ⚽ 7.6
- 9A. Tsurikov 7.2
- 19D. Alefirenko ▼ 62' 6.7
- 20N. Gagnidze 6.3
- 15A. Gusol ▼ 62' 6.6
- 99A. Rrapaj ⇢2 ▼ 75' 7.9
- 70Y. Klymchuk ▼ 75' 6.3
Dự bị 12
- 1D. Matsapura
- 38T. Puzankov
- 77A. Ponedelnik ▲ 38' 6.9
- 5V. Bondarenko
- 44V. Shershen
- 7O. Demchenko
- 47D. Denisenko
- 10A. Krasniqi ▲ 75' 6.9
- 17A. Salabay
- 14I. Kane ▲ 62' 6.5
- 8V. Veleten ▲ 62' 6.3
- 11M. Tretyakov ▲ 75' 6.9
- 12O. Kemkin 7.5
- 2J. Jurcec 6.2
- 6B. Konate 7.0
- 3C. Rojas ▼ 66' 6.9
- 5A. Bekavac 7.0
- 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ▼ 46' 6.6
- 11Y. Tverdokhlib 6.2
- 10A. Mykytyshyn ▼ 80' 6.3
- 94M. Zaderaka ▼ 80' 6.2
- 9C. Paraco ▼ 66' 6.2
- 7G. Mendoza 7.7
Dự bị 11
- 1B. Khoma
- 30V. Makhankov
- 23H. Ilic ▲ 80' 6.7
- 16Thiago Borges
- 4V. Vilivald ▲ 66' 6.5
- 21O. Kamensky ⚽ ▲ 80' 7.3
- 18B. Lin ▲ 66' 6.3
- 17M. Gonzalez
- 19N. Ndombasi
- 14G. de Jesus Lima
- 25Bandeira ▲ 46' 6.6
Thống kê
02⚑3
⚑640
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm11
6Trúng đích2
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc6
6Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
316Chuyền bóng367
235Chuyền chính xác297
74%Chính xác chuyền81%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu37
50Ghi được62
40Thủng lưới58
1.16Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai29