Kryvbas KR
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kolos Kovalivka

Kryvbas KR vs Kolos Kovalivka

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-1 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 3, hòa 3, Kolos Kovalivka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Hirnyk, Kryvyi Rih
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
LLWDD Kolos Kovalivka
  1. 8' 0-1 Elias · A. Rrapaj
  2. 44' Ilir Krasniqi
  3. HT0-1
  4. 57' M. Kovtaliuk O. Sydorov
  5. 67' M. Tretiakov D. Alefirenko
  6. 74' N. Ndombasi H. Ilić
  7. 74' M. Luniov M. Zaderaka
  8. 81' O. Demchenko Elias
  9. 81' P. Orikhovskyi A. Rrapaj
  10. 85' M. González D. Sosah
  11. 85' Rafael Bandeira A. Mykytyshyn
  12. FT0-1

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk 6.9
  2. 40J. Jurčec 6.9
  3. 66B. Konaté 7.0
  4. 3O. Romanchuk 7.3
  5. 21D. Kuzyk 7.0
  6. 23H. Ilić ▼ 74' 6.9
  7. 22Y. Vakulko 7.3
  8. 94M. Zaderaka ▼ 74' 6.9
  9. 11Y. Tverdokhlib 7.3
  10. 20A. Mykytyshyn ▼ 85' 7.0
  11. 9D. Sosah ▼ 85' 7.3

Dự bị 12

  1. 19N. Ndombasi ▲ 74' 6.6
  2. 14M. Luniov ▲ 74' 7.2
  3. 17M. González ▲ 85' 6.6
  4. 25Rafael Bandeira ▲ 85' 6.6
  5. 1B. Khoma
  6. 7A. Poniedielnik
  7. 30V. Makhankov
  8. 61O. Kamenskyi
  9. 45V. Vilivald
  10. 85O. Plichko
  11. 8F. Ikenna
  12. 63V. Mulyk
Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Kostyshyn
  1. 31I. Pakholiuk 8.7
  2. 32E. Kozik 6.3
  3. 6M. Burda 7.0
  4. 16I. Krasniqi 6.9
  5. 9A. Tsurikov 7.0
  6. 19D. Alefirenko ▼ 67' 6.7
  7. 20N. Gagnidze 6.9
  8. 55Elias ▼ 81' 7.7
  9. 8V. Veleten 6.9
  10. 99A. Rrapaj ▼ 81' 7.3
  11. 17O. Sydorov ▼ 57' 6.3

Dự bị 10

  1. 22M. Kovtaliuk ▲ 57' 6.3
  2. 33M. Tretiakov ▲ 67' 6.3
  3. 7O. Demchenko ▲ 81' 6.7
  4. 10P. Orikhovskyi ▲ 81' 6.3
  5. 23R. Mysak
  6. 2Ș. Vlădoiu
  7. 1V. Horokh
  8. 15A. Husol
  9. 27T. Sukhar
  10. 48O. Kryvoruchko

Thống kê

008
110
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm6
5Trúng đích3
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc1
1Việt vị3
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
465Chuyền bóng210
388Chuyền chính xác146
83%Chính xác chuyền70%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
63Ghi được51
53Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu