Kolos Kovalivka vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 1-1 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 3, hòa 3, Kryvbas KR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Kolos, Kovalivka
- Phong độ
- LLWDD Kolos Kovalivka
- DWLDW Kryvbas KR
- 29' Djihad Bizimana
- 37' Vladyslav Veleten
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Tverdokhlib ▼ Matteo Amoroso
- 46' ▲ N. Ndombasi ▼ M. Zaderaka
- 46' 0-1 Y. Tverdokhlib
- 50' Andriy Poniedielnik
- 64' J. Bolívar 1-1
- 69' Daniel Sosah
- 72' Maksym Tretyakov
- 80' ▲ O. Kozhushko ▼ A. Mykytyshyn
- 82' ▲ D. Alefirenko ▼ V. Veleten
- 82' ▲ D. Bezborodko ▼ J. Bolívar
- 82' ▲ A. Salabai ▼ Diego Carioca
- 88' Eduard Kozik
- 90'+2 ▲ O. Kamenskyi ▼ N. Ndombasi
- FT1-1
Đội hình
- 31I. Pakholiuk
- 32E. Kozik
- 16I. Krasniqi
- 5V. Bondarenko
- 9A. Tsurikov
- 7O. Demchenko
- 33M. Tretiakov
- 10P. Orikhovskyi
- 19Diego Carioca ▼ 82'
- 8V. Veleten ▼ 82'
- 11J. Bolívar ▼ 82'
Dự bị 11
- 77D. Alefirenko ▲ 82'
- 22D. Bezborodko ▲ 82'
- 30A. Salabai ▲ 82'
- 27V. Luchkevych
- 23R. Mysak
- 69O. Illin
- 70G. Paulauskas
- 4V. Shershen
- 15A. Husol
- 1V. Horokh
- 47D. Denysenko
- 33A. Klishchuk
- 25Rafael Bandeira
- 7A. Poniedielnik
- 15O. Drambaiev
- 21D. Kuzyk
- 8D. Bizimana
- 94M. Zaderaka ▼ 46'
- 23H. Ilić
- 27Matteo Amoroso ▼ 46'
- 20A. Mykytyshyn ▼ 80'
- 9D. Sosah
Dự bị 10
- 11Y. Tverdokhlib ▲ 46'
- 19N. Ndombasi ▲ 46'
- 78O. Kozhushko ▲ 80'
- 61O. Kamenskyi ▲ 90'
- 30V. Makhankov
- 59I. Kaplunov
- 1B. Khoma
- 97J. Poé
- 55Y. Dibango
- 64Y. Shevchenko
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
51Ghi được63
40Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai25