FC Oleksandriya
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dnipro-1

FC Oleksandriya vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-0 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 6, Dnipro-1 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
Sân vận động
CSC Nika, Aleksandriya
Phong độ
WWWWD FC Oleksandriya
LDWLL Dnipro-1
  1. 18' D. Shostak · Juan Alvina 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Liedniev D. Miroshnichenko
  4. 57' O. Pikhalionok R. Hadzhiiev
  5. 57' D. Kiwinda O. Filippov
  6. 59' D. Kostyshyn A. Kulakovskyi
  7. 62' M. Tretiakov Y. Pasich
  8. 68' V. Pohorilyi Juan Alvina
  9. 68' K. Siheiev D. Shostak
  10. 70' Daniel Kiwinda
  11. 71' Ivan Kalyuzhnyi
  12. 81' I. Kohut V. Rubchynskyi
  13. 85' A. Kravchenko K. Kovalets
  14. 90'+6 Mykyta Shevchenko
  15. 90'+2 Eduard Sarapiyy
  16. FT1-0

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rotan
  1. 77M. Shevchenko
  2. 22D. Skorko
  3. 30Y. Kopyna
  4. 26Miguel Campos
  5. 24O. Martyniuk
  6. 91M. Mykhailenko
  7. 14A. Kulakovskyi ▼ 59'
  8. 33Juan Alvina ▼ 68'
  9. 25I. Kaliuzhnyi
  10. 71D. Shostak ▼ 68'
  11. 6K. Kovalets ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 70D. Kostyshyn ▲ 59'
  2. 88V. Pohorilyi ▲ 68'
  3. 8K. Siheiev ▲ 68'
  4. 4A. Kravchenko ▲ 85'
  5. 38M. Julio
  6. 1V. Dolhyi
  7. 20D. Vashchenko
  8. 99
  9. 17Y. Bazaiev
  10. 44H. Yermakov
  11. 23Geovani
  12. 73Y. Tsevukh
Dnipro-1 Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Y. Maksymov
  1. 1Y. Volynets
  2. 39O. Svatok
  3. 5E. Sarapii
  4. 3V. Adamiuk
  5. 42Y. Pasich ▼ 62'
  6. 11D. Miroshnichenko ▼ 46'
  7. 27O. Ocheretko
  8. 18R. Babenko
  9. 22V. Rubchynskyi ▼ 81'
  10. 14R. Hadzhiiev ▼ 57'
  11. 7O. Filippov ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 17B. Liedniev ▲ 46'
  2. 8O. Pikhalionok ▲ 57'
  3. 31D. Kiwinda ▲ 57'
  4. 10M. Tretiakov ▲ 62'
  5. 25I. Kohut ▲ 81'
  6. 33V. Yurchuk
  7. 34V. Tanchyk
  8. 29M. Melnychenko
  9. 12Y. Kinareikin
  10. 4O. Avramenko

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
64Ghi được88
64Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu