FC Oleksandriya
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dnipro-1

FC Oleksandriya vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 4-1 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 6, Dnipro-1 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
Sân vận động
KSK Nika, Aleksandriya
Trọng tài
I. Paskhal
Phong độ
WWWWD FC Oleksandriya
LDWLL Dnipro-1
  1. 3' D. Bezborodko · P. Paşayev 1-0
  2. 16' D. Ustymenko D. Bezborodko
  3. 19' V. Dubinchak
  4. 25' V. Adamyuk
  5. 26' A. Sitalo
  6. 35' Y. Banada A. Gordienko
  7. 37' M. Tretyakov 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' S. Buletsa A. Batagov
  10. 56' A. Tsurikov
  11. 60' O. Svatokphản lưới 3-0
  12. 63' O. Svatok
  13. 65' O. Nazarenko Lucas Taylor
  14. 68' V. Luchkevych · A. Sitalo 4-0
  15. 71' O. Chychykov A. Dovbyk
  16. 78' E. Banada
  17. 78' 4-1 V. Adamyuk · A. Tsurikov
  18. 82' B. Myshenko V. Luchkevych
  19. 82' O. Dovgyi A. Sitalo
  20. 83' V. Grytsuk D. Ustymenko
  21. 90' Y. Vakulko F. Di Franco
  22. FT4-1

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Sharan
  1. 31O. Bilyk
  2. 90K. Dubra
  3. 20P. Paşayev
  4. 3A. Gordienko ▼ 35'
  5. 17V. Luchkevych ▼ 82'
  6. 11D. Miroshnichenko
  7. 4V. Baboglo
  8. 27D. Grechyshkin
  9. 10M. Tretyakov
  10. 18A. Sitalo ▼ 82'
  11. 9D. Bezborodko ▼ 16'

Dự bị 9

  1. 99D. Ustymenko ▲ 16'
  2. 44Y. Banada ▲ 35'
  3. 7B. Myshenko ▲ 82'
  4. 8O. Dovgyi ▲ 82'
  5. 22V. Grytsuk ▲ 83'
  6. 94M. Zaderaka
  7. 6K. Kovalets
  8. 79Y. Pankiv
  9. 5T. Stetskov
Dnipro-1 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Jovičević
  1. 23B. Sarnavskyi
  2. 22Douglas
  3. 11A. Tsurikov
  4. 3V. Adamyuk
  5. 39O. Svatok
  6. 24V. Dubinchak
  7. 17Lucas Taylor ▼ 65'
  8. 4S. Kravchenko
  9. 20F. Di Franco ▼ 90'
  10. 44A. Batagov ▼ 46'
  11. 7A. Dovbyk ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 10S. Buletsa ▲ 46'
  2. 29O. Nazarenko ▲ 65'
  3. 77O. Chychykov ▲ 71'
  4. 69Y. Vakulko ▲ 90'
  5. 14E. Yarmolyuk
  6. 26A. Kireev
  7. 33V. Yurchuk
  8. 2O. Safronov

Thống kê

022
440
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm7
5Trúng đích1
4Chệch đích6
2Phạt góc4
20Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2

So sánh

35Trận đấu32
55Ghi được50
43Thủng lưới46
1.57Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu