FC Oleksandriya
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dnipro-1

FC Oleksandriya vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-2 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 6, Dnipro-1 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Sân vận động
KSK Nika, Aleksandriya
Trọng tài
M. Kozyryatskyi
Phong độ
WWWWD FC Oleksandriya
LDWLL Dnipro-1
  1. 23' 0-1 D. Blanco · A. Dovbyk
  2. 30' E. Mustafaev · M. Tretyakov 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' I. Kogut V. Rubchynskyi
  5. 56' O. Kozhushko B. Kobzar
  6. 60' 1-2 A. Dovbyk · R. Babenko
  7. 63' Eduard Sarapiy
  8. 68' K. Kovalets M. Mykhaylenko
  9. 69' A. Tsurikov Y. Kopyna
  10. 69' A. Kulakov V. Kalitvintsev
  11. 75' Andriy Kulakov
  12. 80' Y. Pidlepenets A. Dovbyk
  13. 82' K. Sigeev S. Rybalka
  14. 83' O. Nazarenko D. Blanco
  15. 88' E. Mustafaev · A. Tsurikov 2-2
  16. 89' V. Tanchyk O. Pikhalyonok
  17. 90'+3 Denys Miroshnichenko
  18. FT2-2

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Rotan
  1. 77M. Shevchenko
  2. 11D. Miroshnichenko
  3. 66V. Bondarenko
  4. 4V. Baboglo
  5. 30Y. Kopyna ▼ 69'
  6. 91M. Mykhaylenko ▼ 68'
  7. 37S. Rybalka ▼ 82'
  8. 95E. Mustafaev
  9. 9V. Kalitvintsev ▼ 69'
  10. 10M. Tretyakov
  11. 73B. Kobzar ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 17O. Kozhushko ▲ 56'
  2. 6K. Kovalets ▲ 68'
  3. 29A. Tsurikov ▲ 69'
  4. 8A. Kulakov ▲ 69'
  5. 14K. Sigeev ▲ 82'
  6. 20A. Shulyanskyi
  7. 18S. Loginov
  8. 1V. Gorokh
  9. 24O. Martynyuk
  10. 79H. Ermakov
  11. 15V. Voloshyn
  12. 22D. Skorko
Dnipro-1 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Kucher
  1. 93Max Walef
  2. 27Hayner
  3. 39O. Svatok
  4. 5E. Sarapyi
  5. 13Y. Hamache
  6. 18R. Babenko
  7. 22V. Rubchynskyi ▼ 46'
  8. 23D. Blanco ▼ 83'
  9. 8O. Pikhalyonok ▼ 89'
  10. 7A. Dovbyk ▼ 80'
  11. 9O. Gutsulyak

Dự bị 11

  1. 25I. Kogut ▲ 46'
  2. 11Y. Pidlepenets ▲ 80'
  3. 29O. Nazarenko ▲ 83'
  4. 34V. Tanchyk ▲ 89'
  5. 12Y. Kinareykin
  6. 1V. Rybak
  7. 2M. Kononov
  8. 42Y. Pasich
  9. 14V. Fedoriv
  10. 31V. Tankovskyi
  11. 26O. Kaplienko

Thống kê

023
710
9Dứt điểm18
3Trúng đích6
5Chệch đích3
1Bị chặn9
3Phạt góc7
3Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

So sánh

34Trận đấu48
48Ghi được109
42Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận2.27
11Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu