Dnipro-1 vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 1-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 11, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Sân vận động
- Dnipro Arena, Dnipro
- Phong độ
- LDWLL Dnipro-1
- WWWWD FC Oleksandriya
- 34' O. Filippov · V. Adamiuk 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Andreichuk ▼ V. Pohorilyi
- 60' ▲ R. Plaksa ▼ D. Shostak
- 60' ▲ A. Kulakovskyi ▼ Y. Smyrnyi
- 69' ▲ Juan Alvina ▼ Geovani
- 71' Eduard Sarapiyy
- 80' Danil Skorko
- 80' ▲ Vitinho ▼ O. Filippov
- 84' ▲ Y. Bazaiev ▼ A. Shulianskyi
- 88' ▲ E. Purita ▼ B. Liedniev
- 90'+1 ▲ V. Kravets ▼ V. Rubchynskyi
- FT1-0
Đội hình
- 12Y. Kinareikin
- 3V. Adamiuk
- 39O. Svatok
- 5E. Sarapii
- 11D. Miroshnichenko
- 9O. Hutsuliak
- 18R. Babenko
- 22V. Rubchynskyi ▼ 90'
- 17B. Liedniev ▼ 88'
- 8O. Pikhalionok
- 7O. Filippov ▼ 80'
Dự bị 8
- 19Vitinho ▲ 80'
- 4E. Purita ▲ 88'
- 30V. Kravets ▲ 90'
- 20S. Horbunov
- 28Marcos André
- 42Y. Pasich
- 26O. Kapliienko
- 33V. Yurchuk
- 44H. Yermakov
- 22D. Skorko
- 18S. Lohinov
- 5R. Savchenko
- 30Y. Kopyna
- 8K. Siheiev
- 71D. Shostak ▼ 60'
- 23Geovani ▼ 69'
- 55Y. Smyrnyi ▼ 60'
- 11A. Shulianskyi ▼ 84'
- 88V. Pohorilyi ▼ 46'
Dự bị 11
- 15A. Andreichuk ▲ 46'
- 19R. Plaksa ▲ 60'
- 14A. Kulakovskyi ▲ 60'
- 33Juan Alvina ▲ 69'
- 17Y. Bazaiev ▲ 84'
- 4A. Kravchenko
- 1V. Dolhyi
- 20D. Vashchenko
- 12J. Hernández
- 77M. Shevchenko
- 13A. Boiko
Thống kê
01⚑3
⚑110
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm7
5Trúng đích1
4Chệch đích4
3Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
88Ghi được64
58Thủng lưới64
1.63Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai24