Kryvbas KR vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 3-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 4, hòa 1, FC Kharkiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 26
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- LLWWW FC Kharkiv
- 5' M. Zaderaka · Rafael Bandeira 1-0
- 27' Maksym Zhychykov
- 37' A. Mykytyshyn · D. Kuzyk 2-0
- 39' ▲ M. Bezuhlyi ▼ M. Zhychykov
- 43' M. Luniov · Y. Dibango 3-0
- HT3-0
- 55' Maksym Imerekov
- 64' ▲ O. Kozhushko ▼ A. Mykytyshyn
- 71' ▲ D. Beskorovainyi ▼ T. Stetskov
- 71' ▲ A. Poniedielnik ▼ Rafael Bandeira
- 72' ▲ B. Vachiberadze ▼ S. Obinaiia
- 78' ▲ J. Poé ▼ D. Kuzyk
- 78' ▲ Y. Tverdokhlib ▼ M. Luniov
- 79' ▲ K. Bychek ▼ O. Sydorov
- 79' ▲ A. Boriachuk ▼ R. Owusu
- 87' Dmytro Kapinus
- FT3-0
Đội hình
- 30V. Makhankov
- 25Rafael Bandeira ▼ 71'
- 39N. Saintini
- 5T. Stetskov ▼ 71'
- 55Y. Dibango
- 8D. Bizimana
- 10D. Khomchenovskyi
- 21D. Kuzyk ▼ 78'
- 14M. Luniov ▼ 78'
- 20A. Mykytyshyn ▼ 64'
- 94M. Zaderaka
Dự bị 12
- 78O. Kozhushko ▲ 64'
- 13D. Beskorovainyi ▲ 71'
- 7A. Poniedielnik ▲ 71'
- 97J. Poé ▲ 78'
- 47Y. Tverdokhlib ▲ 78'
- 11M. Tatarkov
- 99V. Bliznichenko
- 43I. Omelchenko
- 27R. Debelko
- 9D. Sosah
- 86K. Yiadom
- 2V. Riabov
- 37O. Mozil
- 29M. Zhychykov ▼ 39'
- 32M. Imerekov
- 74M. Faryna
- 2D. Kapinus
- 40S. Obinaiia ▼ 72'
- 14D. Yusov
- 80V. Yurchenko
- 19D. Harmash
- 97O. Sydorov ▼ 79'
- 24R. Owusu ▼ 79'
Dự bị 10
- 30M. Bezuhlyi ▲ 39'
- 6B. Vachiberadze ▲ 72'
- 21K. Bychek ▲ 79'
- 9A. Boriachuk ▲ 79'
- 17I. Kurylo
- 7Ari Moura
- 20V. Chervak
- 23Y. Protsenko
- 16O. Smitiukh
- 1D. Sydorenko
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
78Ghi được45
54Thủng lưới70
1.66Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai26