Kryvbas KR vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-2 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 4, hòa 1, FC Kharkiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Trọng tài
- I. Paskhal
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- LLWWW FC Kharkiv
- 8' 0-1 R. Debelkophản lưới
- 44' 0-2 A. Boryachuk · B. Vachiberadze
- HT0-2
- 46' ▲ M. Tatarkov ▼ R. Kapič
- 46' ▲ T. Stetskov ▼ Y. Dibango
- 56' Artem Habelok
- 60' ▲ O. Khoblenko ▼ R. Debelko
- 60' ▲ A. Mykytyshyn ▼ M. Zaderaka
- 66' Volodymyr Yakimets
- 67' ▲ A. Chyruk ▼ A. Boryachuk
- 73' ▲ D. Ustymenko ▼ N. Voloshyn
- 78' ▲ V. Dmytrenko ▼ R. Rusyn
- 90' ▲ Y. Tkachuk ▼ D. Kravchenko
- FT0-2
Đội hình
- 23B. Sarnavskyi
- 24V. Yakimets
- 25D. Lovrić
- 15V. Vernydub
- 55Y. Dibango ▼ 46'
- 8R. Kapič ▼ 46'
- 44Y. Banada
- 19N. Voloshyn ▼ 73'
- 94M. Zaderaka ▼ 60'
- 10D. Khomchenovskyi
- 27R. Debelko ▼ 60'
Dự bị 11
- 11M. Tatarkov ▲ 46'
- 5T. Stetskov ▲ 46'
- 9O. Khoblenko ▲ 60'
- 20A. Mykytyshyn ▲ 60'
- 18D. Ustymenko ▲ 73'
- 13I. Zotko
- 2V. Ryabov
- 39Y. Opanasenko
- 17V. Semotyuk
- 33A. Klishchuk
- 97T. Korablin
- 37O. Mozil
- 29M. Zhychykov
- 30M. Bezuglyi
- 17I. Kurilo
- 2D. Kapinus
- 28A. Gabelok
- 6B. Vachiberadze
- 27D. Kravchenko ▼ 90'
- 10R. Rusyn ▼ 78'
- 9A. Boryachuk ▼ 67'
- 11A. Remenyuk
Dự bị 12
- 79A. Chyruk ▲ 67'
- 22V. Dmytrenko ▲ 78'
- 3Y. Tkachuk ▲ 90'
- 19I. Zubkov
- 13I. Potimkov
- 1D. Sydorenko
- 48Wendel
- 5M. Rudavskyi
- 21K. Bychek
- 77A. Dudik
- 69Y. Potimkov
- 4I. Kovalenko
Thống kê
01⚑3
⚑710
3Dứt điểm4
1Trúng đích1
2Chệch đích3
3Phạt góc7
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
27Ghi được23
32Thủng lưới42
0.84Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai11