FC Kharkiv
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Kryvbas KR

FC Kharkiv vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 1-3 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 2, hòa 1, Kryvbas KR thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
LLWWW FC Kharkiv
DWLDW Kryvbas KR
  1. 3' 0-1 M. Zaderaka · M. Tatarkov
  2. 25' Andrii Boriachuk
  3. 32' 0-2 O. Kozhushko · R. Debelko
  4. 39' B. Vachiberadze 1-2
  5. 42' Vladyslav Dmytrenko
  6. 45' Djihad Bizimana
  7. HT1-2
  8. 46' V. Semotiuk D. Bizimana
  9. 53' J. Poé D. Kuzyk
  10. 59' K. Bychek V. Dmytrenko
  11. 59' O. Sydorov A. Boriachuk
  12. 59' D. Yusov Y. Martyniuk
  13. 68' 1-3 M. Zaderaka
  14. 79' Ari Moura R. Rusyn
  15. 79' D. Kapinus M. Faryna
  16. 83' P. Adu O. Kozhushko
  17. 90' Tymur Stetskov
  18. 90'+2 D. Honcharuk M. Tatarkov
  19. 90'+2 V. Bliznichenko M. Zaderaka
  20. FT1-3

Đội hình

FC Kharkiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Halovskyi
  1. 1D. Sydorenko 7.3
  2. 29M. Zhychykov 7.2
  3. 3Y. Tkachuk 6.5
  4. 30M. Bezuhlyi 7.0
  5. 74M. Faryna ▼ 79' 6.6
  6. 28A. Habelok 6.9
  7. 10R. Rusyn ▼ 79' 7.2
  8. 6B. Vachiberadze 7.7
  9. 8Y. Martyniuk ▼ 59' 6.6
  10. 22V. Dmytrenko ▼ 59' 6.9
  11. 9A. Boriachuk ▼ 59' 6.3

Dự bị 12

  1. 21K. Bychek ▲ 59' 6.7
  2. 97O. Sydorov ▲ 59' 7.0
  3. 14D. Yusov ▲ 59' 6.3
  4. 7Ari Moura ▲ 79' 6.3
  5. 2D. Kapinus ▲ 79' 6.7
  6. 11A. Remeniuk
  7. 20V. Chervak
  8. 27D. Kravchenko
  9. 19A. Tkachuk
  10. 79A. Chyruk
  11. 12I. Potimkov
  12. 71I. Martynov
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk 6.3
  2. 7A. Poniedielnik 7.9
  3. 13D. Beskorovainyi 6.9
  4. 5T. Stetskov 6.5
  5. 55Y. Dibango 6.3
  6. 8D. Bizimana ▼ 46' 6.5
  7. 21D. Kuzyk ▼ 53' 7.5
  8. 27R. Debelko 7.2
  9. 11M. Tatarkov ▼ 90' 7.3
  10. 94M. Zaderaka ⚽2 ▼ 90' 9.3
  11. 78O. Kozhushko ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 17V. Semotiuk ▲ 46' 6.6
  2. 97J. Poé ▲ 53' 6.6
  3. 80P. Adu ▲ 83' 6.3
  4. 15D. Honcharuk ▲ 90'
  5. 99V. Bliznichenko ▲ 90'
  6. 30V. Makhankov
  7. 45V. Vilivald
  8. 1B. Khoma
  9. 18D. Ustymenko

Thống kê

021
1120
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm17
3Trúng đích8
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
1Phạt góc11
2Việt vị3
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
450Chuyền bóng256
391Chuyền chính xác198
87%Chính xác chuyền77%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
45Ghi được78
70Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu