FC Kharkiv vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 0-2 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 2, hòa 1, Kryvbas KR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
- Trọng tài
- O. Derevinskyi
- Phong độ
- LLWWW FC Kharkiv
- DWLDW Kryvbas KR
- 28' Dmytro Kravchenko
- HT0-0
- 46' 0-1 M. Zaderaka
- 59' ▲ V. Dmytrenko ▼ A. Remenyuk
- 59' ▲ K. Bychek ▼ B. Vachiberadze
- 63' ▲ M. Tatarkov ▼ M. Zaderaka
- 73' ▲ A. Abdullaev ▼ D. Kravchenko
- 73' ▲ T. Korablin ▼ V. Semotyuk
- 74' Ihor Kurylo
- 82' ▲ V. Ostrovskyi ▼ A. Chyruk
- 84' Kostiantyn Bychek
- 90'+2 Andriy Klishchuk
- 90'+2 ▲ D. Shevchenko ▼ D. Sosah
- 90'+2 ▲ Y. Opanasenko ▼ A. Ponedelnik
- 90'+4 0-2 T. Korablin · R. Kapič
- FT0-2
Đội hình
- 37O. Mozil
- 30M. Bezuglyi
- 69Y. Potimkov
- 17I. Kurilo
- 4I. Kovalenko
- 28A. Gabelok
- 27D. Kravchenko ▼ 73'
- 6B. Vachiberadze ▼ 59'
- 10R. Rusyn
- 79A. Chyruk ▼ 82'
- 11A. Remenyuk ▼ 59'
Dự bị 10
- 22V. Dmytrenko ▲ 59'
- 21K. Bychek ▲ 59'
- 15A. Abdullaev ▲ 73'
- 99V. Ostrovskyi ▲ 82'
- 19A. Tkachuk
- 5M. Rudavskyi
- 13I. Potimkov
- 88V. Sologub
- 1D. Sydorenko
- 33Igor Henrique
- 33A. Klishchuk
- 7A. Ponedelnik ▼ 90'
- 13D. Beskorovaynyi
- 5T. Stetskov
- 55Y. Dibango
- 17V. Semotyuk ▼ 73'
- 8R. Kapič
- 94M. Zaderaka ▼ 63'
- 27R. Debelko
- 10D. Khomchenovskyi
- 9D. Sosah ▼ 90'
Dự bị 10
- 11M. Tatarkov ▲ 63'
- 97T. Korablin ▲ 73'
- 22D. Shevchenko ▲ 90'
- 39Y. Opanasenko ▲ 90'
- 15V. Vernydub
- 77Z. Karpus
- 45V. Vilivald
- 92A. Kilevyi
- 1B. Khoma
- 23B. Sarnavskyi
Thống kê
03⚑2
⚑310
3Dứt điểm10
2Trúng đích5
1Chệch đích4
2Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
23Ghi được27
42Thủng lưới32
0.77Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai20