Dnipro-1
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dynamo Kyiv

Dnipro-1 vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 0-1 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dnipro-1 thắng 3, hòa 0, FC Dynamo Kyiv thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Avanhard, Uzhhorod
Trọng tài
D. Kryvushkin
Phong độ
LDWLL Dnipro-1
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 19' Y. Pidlepenets O. Gutsulyak
  2. 21' Ruslan Babenko
  3. 32' Sergiy Sydorchuk
  4. 41' 0-1 V. Buyalskyi
  5. HT0-1
  6. 46' Y. Pasich Hayner
  7. 53' Benito
  8. 59' A. Tsarenko Benito
  9. 63' Y. Hamache O. Kaplienko
  10. 70' Justin Lonwijk
  11. 73' E. Ramírez V. Vanat
  12. 82' V. Tanchyk R. Babenko
  13. 83' Domingo Blanco
  14. 86' Oleksandr Karavaev
  15. 88' D. Garmash V. Kabaev
  16. 88' N. Voloshyn V. Buyalskyi
  17. FT0-1

Đội hình

Dnipro-1 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Kucher
  1. 1V. Rybak
  2. 27Hayner ▼ 46'
  3. 3V. Adamyuk
  4. 39O. Svatok
  5. 26O. Kaplienko ▼ 63'
  6. 18R. Babenko ▼ 82'
  7. 23D. Blanco
  8. 10Peglow
  9. 8O. Pikhalyonok
  10. 9O. Gutsulyak ▼ 19'
  11. 7A. Dovbyk

Dự bị 12

  1. 11Y. Pidlepenets ▲ 19'
  2. 42Y. Pasich ▲ 46'
  3. 13Y. Hamache ▲ 63'
  4. 34V. Tanchyk ▲ 82'
  5. 12Y. Kinareykin
  6. 93Max Walef
  7. 25I. Kogut
  8. 99Gabriel Gomes
  9. 22V. Rubchynskyi
  10. 31V. Tankovskyi
  11. 14V. Fedoriv
  12. 29O. Nazarenko
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 35R. Neshcheret
  2. 20O. Karavaev
  3. 4D. Popov
  4. 25M. Dyachuk
  5. 2K. Vivcharenko
  6. 5S. Sydorchuk
  7. 22J. Lonwijk
  8. 7V. Kabaev ▼ 88'
  9. 29V. Buyalskyi ▼ 88'
  10. 77Benito ▼ 59'
  11. 11V. Vanat ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 37A. Tsarenko ▲ 59'
  2. 15E. Ramírez ▲ 73'
  3. 19D. Garmash ▲ 88'
  4. 91N. Voloshyn ▲ 88'
  5. 44V. Dubinchak
  6. 8V. Shepelev
  7. 92R. Ramadani
  8. 34O. Syrota
  9. 9K. Parris
  10. 51V. Morgun
  11. 3A. Bol
  12. 14O. Yatsyk

Thống kê

026
540
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm5
4Trúng đích4
6Phạt góc5
2Việt vị4
16Phạm lỗi24
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

So sánh

48Trận đấu57
109Ghi được86
49Thủng lưới61
2.27Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu