Dnipro-1
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Dynamo Kyiv

Dnipro-1 vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 1-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dnipro-1 thắng 3, hòa 0, FC Dynamo Kyiv thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
Sân vận động
NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
Trọng tài
Dmytro Krivushkin, Ukraine
Phong độ
LDWLL Dnipro-1
WLWLD FC Dynamo Kyiv
  1. 22' O. Nazarenko · I. Kogut 1-0
  2. 34' 1-1 V. Adamyukphản lưới
  3. 43' 1-2 V. Tsygankov · V. Buyalskyi
  4. HT1-2
  5. 50' Danylo Ihnatenko
  6. 55' Vitaliy Buyalskyi
  7. 63' O. Chychykov F. Di Franco
  8. 63' O. Khoblenko A. Dovbyk
  9. 63' A. Batagov I. Kogut
  10. 63' G. Rodrigues B. Verbič
  11. 72' S. Kravchenko D. Ignatenko
  12. 72' B. Lednev V. Buyalskyi
  13. 77' Oleksandr Nazarenko
  14. 80' D. Korkishko O. Nazarenko
  15. 85' S. Sydorchuk V. Shepelev
  16. 87' Tomasz Kędziora
  17. 90' Oleksandr Pikhalyonok
  18. 90' Denys Popov
  19. FT1-2

Đội hình

Dnipro-1 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 23B. Sarnavskyi
  2. 15S. Loginov
  3. 11A. Tsurikov
  4. 3V. Adamyuk
  5. 17Lucas Taylor
  6. 20F. Di Franco ▼ 63'
  7. 76O. Pikhalyonok
  8. 97D. Ignatenko ▼ 72'
  9. 8I. Kogut ▼ 63'
  10. 29O. Nazarenko ▼ 80'
  11. 7A. Dovbyk ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 77O. Chychykov ▲ 63'
  2. 9O. Khoblenko ▲ 63'
  3. 44A. Batagov ▲ 63'
  4. 4S. Kravchenko ▲ 72'
  5. 5D. Korkishko ▲ 80'
  6. 2O. Safronov
  7. 33V. Yurchuk
  8. 39O. Svatok
  9. 14E. Yarmolyuk
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 35R. Neshcheret
  2. 94T. Kędziora
  3. 20O. Karavaev
  4. 4D. Popov
  5. 25I. Zabarnyi
  6. 29V. Buyalskyi ▼ 72'
  7. 7B. Verbič ▼ 63'
  8. 18O. Andrievskyi
  9. 15V. Tsygankov
  10. 8V. Shepelev ▼ 85'
  11. 89V. Supryaha

Dự bị 9

  1. 22G. Rodrigues ▲ 63'
  2. 17B. Lednev ▲ 72'
  3. 5S. Sydorchuk ▲ 85'
  4. 14C. de Pena
  5. 19D. Harmash
  6. 13A. Shabanov
  7. 51V. Morgun
  8. 99M. Duelund
  9. 6T. Băluţă

Thống kê

030
830
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm5
2Trúng đích2
2Chệch đích3
0Phạt góc8
0Việt vị1
21Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

So sánh

32Trận đấu48
50Ghi được90
46Thủng lưới40
1.56Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu