FC Dynamo Kyiv
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dnipro-1

FC Dynamo Kyiv vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 2-0 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 7, hòa 0, Dnipro-1 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
Sân vận động
Dnipro Arena, Dnipropetrovs'k
Trọng tài
Igor Pashal, Ukraine
Phong độ
WLWLD FC Dynamo Kyiv
LDWLL Dnipro-1
  1. 24' Artem Dovbyk
  2. 35' Mario Ćuže
  3. 40' Sergiy Sydorchuk
  4. 44' Igor Kogut
  5. HT0-0
  6. 47' Francisco Di Franco
  7. 57' V. Mykolenko · C. de Pena 1-0
  8. 59' V. Shepelev M. Shaparenko
  9. 59' G. Rodrigues C. de Pena
  10. 61' Artem Dovbyk
  11. 61' Artem Dovbyk
  12. 63' Artem Besedin
  13. 65' O. Khoblenko O. Svatok
  14. 67' S. Sydorchuk 2-0
  15. 72' V. Supryaha A. Besedin
  16. 73' A. Batagov D. Ignatenko
  17. 73' O. Nazarenko I. Kogut
  18. 75' Oleksandr Karavaev
  19. 86' Sidcley V. Mykolenko
  20. 89' E. Yarmolyuk F. Di Franco
  21. 89' Bill M. Ćuže
  22. 90' Yehor Yarmoliuk
  23. FT2-0

Đội hình

FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 1H. Bushchan
  2. 20O. Karavaev
  3. 24O. Tymchyk
  4. 16V. Mykolenko ▼ 86'
  5. 34O. Syrota
  6. 25I. Zabarnyi
  7. 5S. Sydorchuk
  8. 29V. Buyalskyi
  9. 14C. de Pena ▼ 59'
  10. 10M. Shaparenko ▼ 59'
  11. 41A. Besedin ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 8V. Shepelev ▲ 59'
  2. 22G. Rodrigues ▲ 59'
  3. 89V. Supryaha ▲ 72'
  4. 23Sidcley ▲ 86'
  5. 19D. Harmash
  6. 77A. Alibekov
  7. 17B. Lednev
  8. 71D. Boyko
  9. 51V. Morgun
Dnipro-1 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 33V. Yurchuk
  2. 22Douglas
  3. 15S. Loginov
  4. 11A. Tsurikov
  5. 39O. Svatok ▼ 65'
  6. 17Lucas Taylor
  7. 20F. Di Franco ▼ 89'
  8. 97D. Ignatenko ▼ 73'
  9. 25M. Ćuže ▼ 89'
  10. 8I. Kogut ▼ 73'
  11. 7A. Dovbyk

Dự bị 8

  1. 9O. Khoblenko ▲ 65'
  2. 44A. Batagov ▲ 73'
  3. 29O. Nazarenko ▲ 73'
  4. 14E. Yarmolyuk ▲ 89'
  5. 99Bill ▲ 89'
  6. 2O. Safronov
  7. 23B. Sarnavskyi
  8. 42V. Gonçalves

Thống kê

038
161
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm5
7Trúng đích0
0Chệch đích5
8Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5

So sánh

48Trận đấu32
90Ghi được50
40Thủng lưới46
1.88Bàn thắng mỗi trận1.56
24Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu