FC Dynamo Kyiv
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Dnipro-1

FC Dynamo Kyiv vs Dnipro-1

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 0-3 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 7, hòa 0, Dnipro-1 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
A. Kovalenko
Phong độ
WLWLD FC Dynamo Kyiv
LDWLL Dnipro-1
  1. 13' O. Syrota D. Popov
  2. 26' O. Svatok
  3. 29' V. Shepelev
  4. 35' O. Karavaev
  5. 42' G. Bushchan
  6. 43' 0-1 E. Sarapyi · O. Pikhalyonok
  7. 45'+2 Busanello
  8. HT0-1
  9. 46' D. Harmash V. Shepelev
  10. 46' T. Kędziora M. Kravchenko
  11. 55' 0-2 O. Pikhalyonok · Busanello
  12. 56' O. Nazarenko A. Gromov
  13. 64' V. Vanat A. Besedin
  14. 68' S. Sydorchuk
  15. 72' S. Loginov O. Svatok
  16. 74' O. Tymchyk O. Karavaev
  17. 79' V. Rubchynskyi V. Tanchyk
  18. 79' I. Kogut O. Pikhalyonok
  19. 86' O. Nazarenko
  20. 90'+1 0-3 V. Rubchynskyi
  21. FT0-3

Đội hình

FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 1H. Bushchan
  2. 20O. Karavaev ▼ 74'
  3. 44V. Dubinchak
  4. 21M. Kravchenko ▼ 46'
  5. 4D. Popov ▼ 13'
  6. 25I. Zabarnyi
  7. 5S. Sydorchuk
  8. 29V. Buyalskyi
  9. 10M. Shaparenko
  10. 8V. Shepelev ▼ 46'
  11. 41A. Besedin ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 34O. Syrota ▲ 13'
  2. 19D. Harmash ▲ 46'
  3. 94T. Kędziora ▲ 46'
  4. 11V. Vanat ▲ 64'
  5. 24O. Tymchyk ▲ 74'
  6. 37A. Tsarenko
  7. 18O. Andrievskyi
  8. 71D. Boyko
  9. 3A. Bol
  10. 35R. Neshcheret
  11. 6M. Burda
  12. 14O. Yatsyk
Dnipro-1 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Kucher
  1. 93Max Walef
  2. 34V. Tanchyk ▼ 79'
  3. 39O. Svatok ▼ 72'
  4. 6Busanello
  5. 18R. Babenko
  6. 23D. Blanco
  7. 8O. Pikhalyonok ▼ 79'
  8. 9O. Hutsulyak
  9. 5E. Sarapyi
  10. 11A. Gromov ▼ 56'
  11. 7A. Dovbyk

Dự bị 9

  1. 29O. Nazarenko ▲ 56'
  2. 15S. Loginov ▲ 72'
  3. 22V. Rubchynskyi ▲ 79'
  4. 25I. Kogut ▲ 79'
  5. 2M. Kononov
  6. 12Y. Kinareykin
  7. 1V. Rybak
  8. 3V. Adamyuk
  9. 33V. Yurchuk

Thống kê

04
30

So sánh

57Trận đấu48
86Ghi được109
61Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận2.27
20Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu