Arsenal Kyiv vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Arsenal Kyiv 2-3 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arsenal Kyiv thắng 5, hòa 2, Karpaty thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 10
- Trọng tài
- Yaroslav Kozyk, Ukraine
- Phong độ
- DLDLL Arsenal Kyiv
- WWDLW Karpaty
- 4' O. Kovpak · P. Orikhovskyi 1-0
- 11' ▲ J. Lipartia ▼ O. Kovpak
- 16' Oleksii Kovtun
- 18' 1-1 A. Nesterov · M. Hongla
- 20' 1-2 S. Myakushko11m
- 32' ▲ D. Yanakov ▼ D. Bashlay
- 36' ▲ A. Fedetskiy ▼ A. Nesterov
- 44' Martin Hongla
- 45'+2 1-3 D. Miroshnichenko
- HT1-3
- 46' ▲ G. Kadimyan ▼ S. Vakulenko
- 47' Paul Orzechowski
- 69' Cristian Ponde
- 76' Artem Fedetsky
- 80' ▲ R. Debelko ▼ F. Di Franco
- 82' Denys Yanakov
- 90'+3 ▲ A. Busko ▼ S. Myakushko
- 90'+2 A. Avagimian · J. Lipartia 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 77R. Pidkivka
- 20D. Bashlay ▼ 32'
- 79S. Vakulenko ▼ 46'
- 29M. Zhychykov
- 44D. Sagutkin
- 74V. Dubinchak
- 21V. Kalitvintsev
- 16P. Orikhovskyi
- 22A. Avagimian
- 9A. Dombrovskiy
- 19O. Kovpak ▼ 11'
Dự bị 7
- 11J. Lipartia ▲ 11'
- 99D. Yanakov ▲ 32'
- 7G. Kadimyan ▲ 46'
- 2O. Osman
- 8S. Semenyuk
- 27G. Missi Mezu
- 33D. Ivanov
- 1M. Kuchynsky
- 19P. Gueye
- 5A. Nesterov ▼ 36'
- 94D. Miroshnichenko
- 50O. Kovtun
- 33S. Myakushko ▼ 90'
- 9O. Hutsuliak
- 48D. Klots
- 29M. Hongla
- 10Cristian Ponde
- 20F. Di Franco ▼ 80'
Dự bị 7
- 44A. Fedetskiy ▲ 36'
- 17R. Debelko ▲ 80'
- 22A. Busko ▲ 90'
- 11K. Méndez
- 68R. Tolochko
- 71H. Penkov
- 99A. Mehremić
Thống kê
02⚑7
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích8
7Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
33Trận đấu35
28Ghi được50
59Thủng lưới55
0.85Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai30