Karpaty vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-2 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 1, hòa 2, Arsenal Kyiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 5
- Trọng tài
- Oleksandr Omelchenko, Ukraine
- Phong độ
- WDLWW Karpaty
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 10' 0-1 S. Vakulenko · A. Avagimian
- 12' Maryan Shved
- 12' Karim Yoda
- 26' ▲ D. Sagutkin ▼ A. Avagimian
- 45' Maryan Shved
- 45' Francisco Di Franco
- 45' Maryan Shved
- 45' Baslaj Dmitro
- 45' Viacheslav Tankovskyi
- HT0-1
- 46' ▲ Cristian Ponde ▼ A. Busko
- 61' ▲ O. Hutsuliak ▼ P. Gueye
- 62' ▲ D. Miroshnichenko ▼ N. Sandokhadze
- 64' ▲ O. Kovpak ▼ G. Missi Mezu
- 72' Paul Orzechowski
- 73' ▲ J. Lipartia ▼ V. Tankovskiy
- 74' 0-2 O. Kovpak · V. Dubinchak
- 82' M. Hongla · D. Klots 1-2
- 90' Adi Mehremic
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Kuchynsky
- 19P. Gueye ▼ 61'
- 4N. Sandokhadze ▼ 62'
- 99A. Mehremić
- 22A. Busko ▼ 46'
- 74K. Yoda
- 33S. Myakushko
- 48D. Klots
- 29M. Hongla
- 20F. Di Franco
- 35M. Shved
Dự bị 7
- 10Cristian Ponde ▲ 46'
- 9O. Hutsuliak ▲ 61'
- 94D. Miroshnichenko ▲ 62'
- 47P. Kharzhevskyi
- 5A. Nesterov
- 49R. Slyva
- 71H. Penkov
- 77R. Pidkivka
- 20D. Bashlay
- 79S. Vakulenko
- 29M. Zhychykov
- 74V. Dubinchak
- 21V. Kalitvintsev
- 23V. Tankovskiy ▼ 73'
- 16P. Orikhovskyi
- 22A. Avagimian ▼ 26'
- 7G. Kadimyan
- 27G. Missi Mezu ▼ 64'
Dự bị 7
- 44D. Sagutkin ▲ 26'
- 19O. Kovpak ▲ 64'
- 11J. Lipartia ▲ 73'
- 2O. Osman
- 9A. Dombrovskiy
- 12O. Budyuk
- 91M. Mudryk
Thống kê
15⚑7
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm6
7Trúng đích3
6Chệch đích3
7Phạt góc4
0Việt vị3
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu33
50Ghi được28
55Thủng lưới59
1.43Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai12