Karpaty vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-2 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 1, hòa 2, Arsenal Kyiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 6
- Trọng tài
- Viktor Kopievskiy
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 24' Denys Miroshnichenko
- 27' 0-1 P. Orikhovskyi
- 29' Paul Orzechowski
- 39' 0-2 S. Gryn · V. Dubinchak
- 40' Adi Mehremic
- 41' Stefan Jevtoski
- HT0-2
- 46' ▲ R. Vargas ▼ O. Golodyuk
- 52' Vladyslav Dubinchak
- 55' C. Erbes · R. Vargas 1-2
- 71' ▲ C. Yebli ▼ S. Jevtoski
- 74' ▲ O. Hutsuliak ▼ S. Myakushko
- 80' Serhiy Sitalo
- 85' Oscar Piris
- 86' ▲ K. Méndez ▼ C. Erbes
- 86' ▲ D. Sagutkin ▼ V. Alekseev
- 89' Danylo Sagutkin
- 90' ▲ O. Osman ▼ A. Ngeyitala
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Kuchynsky
- 99A. Mehremić
- 94D. Miroshnichenko
- 50O. Kovtun
- 54O. Lebedenko
- 17O. Golodyuk ▼ 46'
- 21C. Erbes ▼ 86'
- 33S. Myakushko ▼ 74'
- 20F. Di Franco
- 10J. Carrascal
- 35M. Shved
Dự bị 7
- 18R. Vargas ▲ 46'
- 9O. Hutsuliak ▲ 74'
- 11K. Méndez ▲ 86'
- 57O. Boroday
- 71H. Penkov
- 8N. Verbnyi
- 48D. Klots
- 31S. Sitalo
- 3O. Maydanevych
- 24O. Piris
- 74V. Dubinchak
- 75D. Karas
- 17Y. Bushman
- 16P. Orikhovskyi
- 91A. Ngeyitala ▼ 90'
- 4S. Jevtoski ▼ 71'
- 7S. Gryn
- 98V. Alekseev ▼ 86'
Dự bị 7
- 78C. Yebli ▲ 71'
- 44D. Sagutkin ▲ 86'
- 2O. Osman ▲ 90'
- 33D. Ivanov
- 32S. Datsenko
- 99D. Yanakov
- 22V. Doronin
Thống kê
02⚑8
⚑451
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm10
7Trúng đích5
3Chệch đích5
8Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu33
50Ghi được28
55Thủng lưới59
1.43Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai12