Arsenal Kyiv
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Karpaty

Arsenal Kyiv vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Kyiv 1-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arsenal Kyiv thắng 5, hòa 2, Karpaty thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
Trọng tài
Kateryna Monzul, Ukraine
Phong độ
DLDLL Arsenal Kyiv
WDLWW Karpaty
  1. 15' Cristian Erbes
  2. 23' P. Gueyephản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Papa Gueye
  5. 51' Denys Miroshnichenko
  6. 57' J. Carrascal O. Lebedenko
  7. 58' Y. Vakulko A. Dombrovskiy
  8. 62' Stefan Jevtoski
  9. 62' Artem Fedetsky
  10. 65' S. Myakushko D. Miroshnichenko
  11. 69' O. Nasonov S. Jevtoski
  12. 71' Leonid Akulinin
  13. 72' 1-1 O. Hutsuliak11m
  14. 77' Cristian Ponde C. Erbes
  15. 79' S. Semenyuk P. Orikhovskyi
  16. 84' Dmytro Klyots
  17. FT1-1

Đội hình

Arsenal Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Grozny
  1. 31S. Sitalo
  2. 20S. Akakpo
  3. 88D. Zozulya
  4. 44D. Sagutkin
  5. 74V. Dubinchak
  6. 16P. Orikhovskyi ▼ 79'
  7. 91A. Ngeyitala
  8. 4S. Jevtoski ▼ 69'
  9. 9A. Dombrovskiy ▼ 58'
  10. 30M. Feshchuk
  11. 79L. Akulinin

Dự bị 7

  1. 13Y. Vakulko ▲ 58'
  2. 23O. Nasonov ▲ 69'
  3. 8S. Semenyuk ▲ 79'
  4. 3O. Maydanevych
  5. 12O. Budyuk
  6. 21O. Larin
  7. 99D. Yanakov
Karpaty Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: O. Boychyshyn
  1. 1M. Kuchynsky
  2. 19P. Gueye
  3. 44A. Fedetskiy
  4. 99A. Mehremić
  5. 94D. Miroshnichenko ▼ 65'
  6. 54O. Lebedenko ▼ 57'
  7. 21C. Erbes ▼ 77'
  8. 20F. Di Franco
  9. 48D. Klots
  10. 9O. Hutsuliak
  11. 35M. Shved

Dự bị 7

  1. 10J. Carrascal ▲ 57'
  2. 33S. Myakushko ▲ 65'
  3. 29Cristian Ponde ▲ 77'
  4. 8N. Verbnyi
  5. 18R. Vargas
  6. 30M. Shevchenko
  7. 50O. Kovtun

Thống kê

021
650
47%Kiểm soát bóng53%
3Dứt điểm11
2Trúng đích8
1Chệch đích3
1Phạt góc6
4Việt vị3
21Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

33Trận đấu35
28Ghi được50
59Thủng lưới55
0.85Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu