Arsenal Kyiv vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Arsenal Kyiv 3-2 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arsenal Kyiv thắng 5, hòa 2, Karpaty thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
- Phong độ
- DLDLL Arsenal Kyiv
- WWDLW Karpaty
- 8' 0-1 Danilo Avelar
- HT0-1
- 51' 0-2 O. Gladkiy
- 54' M. Shatskikh 1-2
- 55' ▲ I. Mazilu ▼ A. Kovpak
- 55' ▲ D. Adiyiah ▼ V. Gomenyuk
- 57' M. Shatskikh11m 2-2
- 64' ▲ O. Golodyuk ▼ P. Ksonz
- 77' ▲ S. Zenjov ▼ I. Khudobyak
- 82' A. Kobakhidze 3-2
- 85' ▲ I. Mikhalev ▼ O. Gladkiy
- 88' ▲ S. Mikoliunas ▼ A. Kobakhidze
- FT3-2
Đội hình
- 23S. Pogorelyj
- 14E. Matoukou
- 28V. Polevoy
- 31Leandro
- 3G. Florescu
- 4S. Simonenko
- 19A. Kobakhidze ▼ 88'
- 17A. Bogdanov
- 16M. Shatskikh
- 9A. Kovpak ▼ 55'
- 22V. Gomenyuk ▼ 55'
Dự bị 7
- 7I. Mazilu ▲ 55'
- 70D. Adiyiah ▲ 55'
- 13S. Mikoliunas ▲ 88'
- 5B. Shershun
- 12E. Borovyk
- 20M. Odibe
- 27V. Arzhanov
- 32M. Bogatinov
- 21G. Balazic
- 4I. Milosevic
- 44A. Fedetskiy
- 89Danilo Avelar
- 16I. Khudobyak ▼ 77'
- 25A. Tkachuk
- 99M. Daushvili
- 7P. Ksonz ▼ 64'
- 10O. Gladkiy ▼ 85'
- 18M. Kopolovets
Dự bị 7
- 17O. Golodyuk ▲ 64'
- 11S. Zenjov ▲ 77'
- 31I. Mikhalev ▲ 85'
- 22A. Tlumak
- 43I. Ozarkiv
- 55R. Podolyak
- 41S. Hirskyy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 80 - 18 | +62 | 79 | |
| 2 | 30 | 56 - 12 | +44 | 75 | |
| 3 | 30 | 54 - 32 | +22 | 59 | |
| 4 | 30 | 52 - 35 | +17 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 27 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 36 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 34 | +1 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 42 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 22 - 38 | -16 | 33 | |
| 11 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 43 | -18 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 58 | -24 | 26 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 58 | -34 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
51Ghi được31
28Thủng lưới52
1.55Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai20