Karpaty vs Stal Kamianske
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 3-0 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 6, hòa 2, Stal Kamianske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Ukrajina, L'viv
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- DLWLL Stal Kamianske
- 37' O. Lebedenko · F. Di Franco 1-0
- 45'+2 ▲ M. Zaderaka ▼ G. Malakyan
- HT1-0
- 54' ▲ Y. Klymchuk ▼ I. Oshchypko
- 61' S. Myakushko · M. Shved 2-0
- 62' ▲ R. Vargas ▼ A. Remeniuk
- 73' ▲ D. Knysh ▼ Thiago Rômulo
- 74' ▲ D. Klots ▼ O. Golodyuk
- 78' M. Shved · S. Myakushko 3-0
- 82' ▲ N. Stasyshyn ▼ F. Di Franco
- FT3-0
Đội hình
- 99O. Shevchenko
- 44A. Fedetskiy
- 94D. Miroshnichenko
- 54O. Lebedenko
- 17O. Golodyuk ▼ 74'
- 33S. Myakushko
- 20F. Di Franco ▼ 82'
- 8N. Verbnyi
- 81A. Remeniuk ▼ 62'
- 9O. Hutsuliak
- 35M. Shved
Dự bị 7
- 18R. Vargas ▲ 62'
- 48D. Klots ▲ 74'
- 82N. Stasyshyn ▲ 82'
- 32C. Sánchez
- 4N. Sandokhadze
- 11A. Chachua
- 23R. Mysak
- 71H. Penkov
- 88I. Oshchypko ▼ 54'
- 66Ebert
- 2Johnatan
- 3G. Malakyan ▼ 45'
- 92Thiago Rômulo ▼ 73'
- 8M. Mysyk
- 17O. Kuzyk
- 23M. Meskhi
- 97A. Yakymiv
- 13D. Kopytov
Dự bị 7
- 94M. Zaderaka ▲ 45'
- 11Y. Klymchuk ▲ 54'
- 7D. Knysh ▲ 73'
- 96A. Nuriyev
- 25I. Siletskyi
- 10K. Kostenko
- 15G. Grachov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 38 - 18 | +20 | 42 | |
| 2 | 18 | 37 - 12 | +25 | 39 | |
| 3 | 19 | 25 - 18 | +7 | 31 | |
| 4 | 19 | 31 - 25 | +6 | 27 | |
| 5 | 19 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 6 | 18 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 23 - 26 | -3 | 23 | |
| 8 | 19 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 9 | 19 | 13 - 23 | -10 | 18 | |
| 10 | 19 | 15 - 29 | -14 | 17 | |
| 11 | 18 | 11 - 29 | -18 | 15 | |
| 12 | 19 | 13 - 29 | -16 | 12 |
Relegation Round
So sánh
33Trận đấu34
29Ghi được27
47Thủng lưới48
0.88Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai16