Karpaty
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stal Kamianske

Karpaty vs Stal Kamianske

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-1 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 6, hòa 2, Stal Kamianske thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
Mykola Balakin, Ukraine
Phong độ
WWDLW Karpaty
DLWLL Stal Kamianske
  1. 26' 0-1 M. Kalenchuk · M. Mysyk
  2. 38' Sergiy Voronin
  3. 40' Edgar Malakyan
  4. 45' Gustavo Blanco Leschuk
  5. 45' Mikola Ishchenko
  6. HT0-1
  7. 46' M. Grysjo K. Yaroshenko
  8. 61' K. Karikari S. Comvalius
  9. 62' Vladimir Kostevych
  10. 64' N. Verbnyi V. Kostevych
  11. 66' Evgen Zubeyko
  12. 73' R. Karasyuk E. Malakyan
  13. 74' E. Chumak T. Zaviyskiy
  14. 78' Maksim Griso
  15. 89' D. Vasin M. Zaderaka
  16. 90' Evgen Chumak
  17. 90' Vasyl Kravets
  18. FT0-1

Đội hình

Karpaty Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Dulub
  1. 23R. Mysak
  2. 5A. Nesterov
  3. 42E. Zubeyko
  4. 8V. Kostevych ▼ 64'
  5. 3V. Kravets
  6. 70I. Lobay
  7. 21K. Yaroshenko ▼ 46'
  8. 16I. Khudobyak
  9. 11A. Chachua
  10. 9G. Blanco
  11. 73T. Zaviyskiy ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 47M. Grysjo ▲ 46'
  2. 88N. Verbnyi ▲ 64'
  3. 28E. Chumak ▲ 74'
  4. 1R. Pidkivka
  5. 26A. Novotryasov
  6. 48D. Klots
  7. 27V. Strashkevich
Stal Kamianske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gall
  1. 79Y. Pankiv
  2. 32M. Ishchenko
  3. 20P. Paşayev
  4. 7S. Voronin
  5. 13M. Stamenković
  6. 9E. Malakyan ▼ 73'
  7. 6M. Kalenchuk
  8. 8G. Malakyan
  9. 94M. Zaderaka ▼ 89'
  10. 88M. Mysyk
  11. 99S. Comvalius ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 16K. Karikari ▲ 61'
  2. 91R. Karasyuk ▲ 73'
  3. 39D. Vasin ▲ 89'
  4. 12O. Bandura
  5. 14E. Danso
  6. 93R. Debelko
  7. 17O. Kuzyk

Thống kê

063
530
51%Kiểm soát bóng49%
4Dứt điểm9
1Trúng đích4
3Chệch đích5
3Phạt góc5
2Việt vị1
21Phạm lỗi18
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
32 66 - 24 +42 80
2
FC Dynamo Kyiv
22 43 - 23 +20 46
3
Zorya Luhansk
32 45 - 31 +14 54
4
Olimpik Donetsk
22 28 - 30 -2 34
5
FC Oleksandriya
32 41 - 43 -2 40
6
Chornomorets
22 17 - 23 -6 27
7
Vorskla Poltava
22 24 - 28 -4 24
8
Stal Kamianske
22 20 - 25 -5 24
9
Zirka
22 20 - 33 -13 23
10
Karpaty
22 21 - 30 -9 13
11
Dnipro Dnipropetrovsk
22 21 - 30 -9 10
12
Volyn
22 13 - 40 -27 10
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
36Ghi được32
43Thủng lưới34
1.06Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu