Karpaty vs Stal Kamianske
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 2-0 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 6, hòa 2, Stal Kamianske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- Anatoly Abdula, Ukraine
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- DLWLL Stal Kamianske
- 11' ▲ M. Grysjo ▼ P. Ksonz
- 19' O. Gladkiy11m 1-0
- 20' Roman Karasyuk
- 36' Kwame Amponsah Karikari
- 44' O. Gladkiy · M. Matviyenko 2-0
- 45' Maksim Griso
- HT2-0
- 46' ▲ M. Stamenković ▼ B. Deul
- 51' Denis Vasin
- 57' ▲ M. Mysyk ▼ M. Zaderaka
- 61' Denis Miroshnichenko
- 65' Oleksiy Dityatev
- 68' ▲ R. Debelko ▼ K. Karikari
- 76' ▲ O. Hutsuliak ▼ M. Grysjo
- 82' ▲ V. Khomchenko ▼ I. Khudobyak
- FT2-0
Đội hình
- 66E. Borovyk
- 5A. Nesterov
- 34O. Dityatjev
- 94D. Miroshnichenko
- 22M. Matviyenko
- 70I. Lobay
- 88N. Verbnyi
- 16I. Khudobyak ▼ 82'
- 7P. Ksonz ▼ 11'
- 11A. Chachua
- 21O. Gladkiy
Dự bị 7
- 47M. Grysjo ▲ 11'
- 9O. Hutsuliak ▲ 76'
- 77V. Khomchenko ▲ 82'
- 1R. Pidkivka
- 10Shina
- 48D. Klots
- 73T. Zaviyskiy
- 79Y. Pankiv
- 32M. Ishchenko
- 20P. Paşayev
- 15A. Shabanov
- 2Leandro
- 91R. Karasyuk
- 6M. Kalenchuk
- 94M. Zaderaka ▼ 57'
- 39D. Vasin
- 10B. Deul ▼ 46'
- 16K. Karikari ▼ 68'
Dự bị 7
- 13M. Stamenković ▲ 46'
- 88M. Mysyk ▲ 57'
- 93R. Debelko ▲ 68'
- 3O. Dovgiy
- 4A. Kravchenko
- 9E. Malakyan
- 12O. Bandura
Thống kê
03⚑2
⚑930
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích7
2Phạt góc9
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 66 - 24 | +42 | 80 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 46 | |
| 3 | 32 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 4 | 22 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 5 | 32 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 6 | 22 | 17 - 23 | -6 | 27 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 24 | |
| 8 | 22 | 20 - 25 | -5 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 33 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 30 | -9 | 13 | |
| 11 | 22 | 21 - 30 | -9 | 10 | |
| 12 | 22 | 13 - 40 | -27 | 10 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được32
43Thủng lưới34
1.06Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai22