Karpaty vs Stal Kamianske
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 3-1 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 6, hòa 2, Stal Kamianske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Ukrajina, L'viv
- Trọng tài
- Viktor Kopievskiy
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- DLWLL Stal Kamianske
- 7' Roman Pidkivka
- 8' 0-1 E. Malakyan11m
- 21' Denis Miroshnichenko
- 25' Igor Khudobyak
- 26' ▲ O. Golodyuk ▼ Y. Tkachuk
- 30' I. Khudobyak · D. Miroshnichenko 1-1
- 45' Artem Fedetskiy
- HT1-1
- 46' ▲ F. Di Franco ▼ D. Miroshnichenko
- 54' ▲ V. Vakula ▼ Y. Klymchuk
- 57' Oleg Golodyuk
- 59' ▲ G. Corteggiano ▼ A. Fedetskiy
- 62' Ambrosiy Chachua
- 63' Gor Malakyan
- 64' O. Golodyuk 2-1
- 67' ▲ A. Khotsyanovsky ▼ M. Mysyk
- 68' Andriy Yakymiv
- 73' Oleg Golodyuk
- 73' Oleg Golodyuk
- 77' ▲ O. Shchebetun ▼ B. Mytsyk
- 81' R. Debelko11m 3-1
- 86' Bogdan Mykhaylichenko
- 87' Artem Khotsianovskyi
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Pidkivka
- 44A. Fedetskiy ▼ 59'
- 5A. Nesterov
- 94D. Miroshnichenko ▼ 46'
- 70I. Lobay
- 54O. Lebedenko
- 16I. Khudobyak
- 95Y. Tkachuk ▼ 26'
- 11A. Chachua
- 48D. Klots
- 93R. Debelko
Dự bị 7
- 17O. Golodyuk ▲ 26'
- 21F. Di Franco ▲ 46'
- 87G. Corteggiano ▲ 59'
- 45S. Ribas
- 14Mario Arqués
- 23R. Mysak
- 74N. Vyzdryk
- 71H. Penkov
- 18O. Tymchyk
- 44B. Mykhaylichenko
- 15G. Grachov
- 4B. Mytsyk ▼ 77'
- 21E. Malakyan
- 3G. Malakyan
- 8M. Mysyk ▼ 67'
- 17O. Kuzyk
- 97A. Yakymiv
- 11Y. Klymchuk ▼ 54'
Dự bị 7
- 99V. Vakula ▲ 54'
- 16A. Khotsyanovsky ▲ 67'
- 27O. Shchebetun ▲ 77'
- 1D. Ryabenko
- 10K. Kostenko
- 23M. Meskhi
- 95M. Pavliuk
Thống kê
17⚑1
⚑640
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm9
4Trúng đích4
2Chệch đích5
1Phạt góc6
2Việt vị1
27Phạm lỗi13
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 38 - 18 | +20 | 42 | |
| 2 | 18 | 37 - 12 | +25 | 39 | |
| 3 | 19 | 25 - 18 | +7 | 31 | |
| 4 | 19 | 31 - 25 | +6 | 27 | |
| 5 | 19 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 6 | 18 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 23 - 26 | -3 | 23 | |
| 8 | 19 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 9 | 19 | 13 - 23 | -10 | 18 | |
| 10 | 19 | 15 - 29 | -14 | 17 | |
| 11 | 18 | 11 - 29 | -18 | 15 | |
| 12 | 19 | 13 - 29 | -16 | 12 |
Relegation Round
So sánh
33Trận đấu34
29Ghi được27
47Thủng lưới48
0.88Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai16