Stal Kamianske
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karpaty

Stal Kamianske vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Stal Kamianske 0-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Kamianske thắng 2, hòa 2, Karpaty thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Trọng tài
Volodymyr Novokhatny, Ukraine
Phong độ
DLWLL Stal Kamianske
WWDLW Karpaty
  1. 30' Artem Fedetskiy
  2. HT0-0
  3. 46' A. Yakymiv Y. Klymchuk
  4. 56' Maryan Misik
  5. 58' Jorge Andres Carrascal
  6. 63' F. Di Franco J. Carrascal
  7. 64' Igor Khudobyak
  8. 69' Oleksandr Tymchyk
  9. 79' L. Akulinin O. Gladkiy
  10. 85' V. Vakula M. Mysyk
  11. 87' A. Khotsyanovsky N. Obradović
  12. 90' Edgar Malakyan
  13. FT0-0

Đội hình

Stal Kamianske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kostov
  1. 71H. Penkov
  2. 33E. Tkachuk
  3. 18O. Tymchyk
  4. 44B. Mykhaylichenko
  5. 15G. Grachov
  6. 21E. Malakyan
  7. 8M. Mysyk ▼ 85'
  8. 17O. Kuzyk
  9. 23M. Meskhi
  10. 89N. Obradović ▼ 87'
  11. 11Y. Klymchuk ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 97A. Yakymiv ▲ 46'
  2. 99V. Vakula ▲ 85'
  3. 16A. Khotsyanovsky ▲ 87'
  4. 1D. Ryabenko
  5. 7D. Knysh
  6. 13D. Kopytov
  7. 20A. Ulyanov
Karpaty Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Zaytsev
  1. 1R. Pidkivka
  2. 44A. Fedetskiy
  3. 5A. Nesterov
  4. 94D. Miroshnichenko
  5. 70I. Lobay
  6. 28F. Tissone
  7. 16I. Khudobyak
  8. 33S. Myakushko
  9. 10J. Carrascal ▼ 63'
  10. 21O. Gladkiy ▼ 79'
  11. 9O. Hutsuliak

Dự bị 7

  1. 20F. Di Franco ▲ 63'
  2. 79L. Akulinin ▲ 79'
  3. 11A. Chachua
  4. 23R. Mysak
  5. 54O. Lebedenko
  6. 87G. Corteggiano
  7. 82N. Stasyshyn

Thống kê

035
1030
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm10
2Trúng đích4
8Chệch đích6
5Phạt góc10
0Việt vị3
21Phạm lỗi31
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu33
27Ghi được29
48Thủng lưới47
0.79Bàn thắng mỗi trận0.88
7Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu