Stal Kamianske
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Karpaty

Stal Kamianske vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Stal Kamianske 2-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Kamianske thắng 2, hòa 2, Karpaty thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 6
Trọng tài
Kateryna Monzul, Ukraine
Phong độ
DLWLL Stal Kamianske
WWDLW Karpaty
  1. 9' Evgen Zubeyko
  2. 12' 0-1 A. Nesterov · M. Matviyenko
  3. 20' Pavlo Pashaev
  4. 38' Artem Filimonov
  5. HT0-1
  6. 46' D. Miroshnichenko E. Zubeyko
  7. 59' D. Vasin E. Malakyan
  8. 60' B. Deul G. Malakyan
  9. 60' A. Chachua O. Golodyuk
  10. 69' R. Debelko · D. Vasin 1-1
  11. 75' Ambrosiy Chachua
  12. 77' M. Zaderaka K. Karikari
  13. 82' O. Hutsuliak P. Ksonz
  14. 86' Denis Vasin
  15. 88' R. Karasyuk · M. Kalenchuk 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Stal Kamianske Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Kuchuk
  1. 12O. Bandura
  2. 20P. Paşayev
  3. 4A. Kravchenko
  4. 15A. Shabanov
  5. 9E. Malakyan ▼ 59'
  6. 2Leandro
  7. 91R. Karasyuk
  8. 6M. Kalenchuk
  9. 8G. Malakyan ▼ 60'
  10. 93R. Debelko
  11. 16K. Karikari ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 39D. Vasin ▲ 59'
  2. 10B. Deul ▲ 60'
  3. 94M. Zaderaka ▲ 77'
  4. 17O. Kuzyk
  5. 21Y. Klymchuk
  6. 32M. Ishchenko
  7. 64H. Penkov
Karpaty Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Dulub
  1. 66E. Borovyk
  2. 5A. Nesterov
  3. 42E. Zubeyko ▼ 46'
  4. 22M. Matviyenko
  5. 70I. Lobay
  6. 16I. Khudobyak
  7. 27O. Golodyuk ▼ 60'
  8. 7P. Ksonz ▼ 82'
  9. 8A. Filimonov
  10. 48D. Klots
  11. 21O. Gladkiy

Dự bị 7

  1. 94D. Miroshnichenko ▲ 46'
  2. 11A. Chachua ▲ 60'
  3. 9O. Hutsuliak ▲ 82'
  4. 10Shina
  5. 23R. Mysak
  6. 47M. Grysjo
  7. 88N. Verbnyi

Thống kê

029
530
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm6
11Trúng đích4
8Chệch đích2
9Phạt góc5
3Việt vị0
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua9

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 47 - 14 +33 60
2
FC Dynamo Kyiv
22 43 - 23 +20 46
3
Zorya Luhansk
22 34 - 21 +13 40
4
Olimpik Donetsk
32 33 - 44 -11 44
5
FC Oleksandriya
22 37 - 28 +9 33
6
Chornomorets
22 17 - 23 -6 27
7
Vorskla Poltava
22 24 - 28 -4 24
8
Stal Kamianske
22 20 - 25 -5 24
9
Zirka
22 20 - 33 -13 23
10
Karpaty
22 21 - 30 -9 13
11
Dnipro Dnipropetrovsk
22 21 - 30 -9 10
12
Volyn
22 13 - 40 -27 10
UEFA Europa League Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
32Ghi được36
34Thủng lưới43
0.94Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu