Stal Kamianske
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Oleksandriya

Stal Kamianske vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Stal Kamianske 1-2 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stal Kamianske thắng 3, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Phong độ
DLWLL Stal Kamianske
WWWDD FC Oleksandriya
  1. HT0-0
  2. 46' Thiago Rômulo Y. Klymchuk
  3. 57' A. Khotsyanovsky M. Zaderaka
  4. 65' S. Starenkyi Y. Protasov
  5. 72' A. Sitalo V. Ponomar
  6. 74' D. Kopytov G. Malakyan
  7. 75' 0-1 A. Batsula · V. Grytsuk
  8. 78' 0-2 A. Tsurikov · S. Starenkyi
  9. 81' D. Shastal A. Tsurikov
  10. 90'+1 M. Mysyk11m 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Stal Kamianske HLV: N. Kostov
  1. 71H. Penkov
  2. 88I. Oshchypko
  3. 66Ebert
  4. 2Johnatan
  5. 15G. Grachov
  6. 3G. Malakyan ▼ 74'
  7. 94M. Zaderaka ▼ 57'
  8. 8M. Mysyk
  9. 17O. Kuzyk
  10. 23M. Meskhi
  11. 11Y. Klymchuk ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 92Thiago Rômulo ▲ 46'
  2. 16A. Khotsyanovsky ▲ 57'
  3. 13D. Kopytov ▲ 74'
  4. 96A. Nuriyev
  5. 25I. Siletskyi
  6. 7D. Knysh
  7. 10K. Kostenko
FC Oleksandriya HLV: V. Sharan
  1. 24V. Levanidov
  2. 26A. Shendrik
  3. 2S. Chebotayev
  4. 17A. Gitchenko
  5. 11A. Tsurikov ▼ 81'
  6. 29A. Batsula
  7. 22V. Grytsuk
  8. 8O. Dovgiy
  9. 44E. Banada
  10. 7Y. Protasov ▼ 65'
  11. 9V. Ponomar ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 27S. Starenkyi ▲ 65'
  2. 18A. Sitalo ▲ 72'
  3. 12D. Shastal ▲ 81'
  4. 10V. Koltsov
  5. 5V. Bondarenko
  6. 20P. Paşayev
  7. 79Y. Pankiv

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu37
27Ghi được37
48Thủng lưới33
0.79Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu