FC Oleksandriya
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Stal Kamianske

FC Oleksandriya vs Stal Kamianske

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 4-1 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 4, hòa 3, Stal Kamianske thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
Sân vận động
KSK Nika, Aleksandriya
Trọng tài
Sergey Berezka, Ukraine
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
DLWLL Stal Kamianske
  1. 9' Bogdan Mykhaylichenko
  2. 11' A. Yakymiv M. Zaderaka
  3. 14' B. Mykhaylichenkophản lưới 1-0
  4. 18' 1-1 N. Obradović · O. Kuzyk
  5. 28' S. Starenkyi P. Paşayev
  6. 31' S. Starenkyi 2-1
  7. 38' S. Starenkyi · E. Banada 3-1
  8. HT3-1
  9. 51' S. Starenkyi · A. Sitalo 4-1
  10. 55' M. Kalenchuk V. Grytsuk
  11. 55' E. Malakyan M. Mysyk
  12. 68' D. Knysh M. Meskhi
  13. 78' Artem Sitalo
  14. 80' S. Kulish A. Sitalo
  15. 84' Yurii Klymchuk
  16. 86' Danylo Knysh
  17. FT4-1

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Sharan
  1. 79Y. Pankiv
  2. 20P. Paşayev ▼ 28'
  3. 17A. Gitchenko
  4. 29A. Batsula
  5. 5V. Bondarenko
  6. 22V. Grytsuk ▼ 55'
  7. 15A. Zaporozhan
  8. 14A. Polyarus
  9. 44E. Banada
  10. 9V. Ponomar
  11. 18A. Sitalo ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 27S. Starenkyi ▲ 28'
  2. 6M. Kalenchuk ▲ 55'
  3. 7S. Kulish ▲ 80'
  4. 8O. Dovgiy
  5. 24V. Levanidov
  6. 72M. Kozak
  7. 98T. Stetskov
Stal Kamianske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Melikyan
  1. 71H. Penkov
  2. 33E. Tkachuk
  3. 18O. Tymchyk
  4. 44B. Mykhaylichenko
  5. 15G. Grachov
  6. 94M. Zaderaka ▼ 11'
  7. 8M. Mysyk ▼ 55'
  8. 17O. Kuzyk
  9. 23M. Meskhi ▼ 68'
  10. 89N. Obradović
  11. 11Y. Klymchuk

Dự bị 7

  1. 97A. Yakymiv ▲ 11'
  2. 21E. Malakyan ▲ 55'
  3. 7D. Knysh ▲ 68'
  4. 1D. Ryabenko
  5. 13D. Kopytov
  6. 20A. Ulyanov
  7. 22A. Daniielian

Thống kê

014
330
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm5
7Trúng đích2
3Chệch đích3
4Phạt góc3
2Việt vị5
24Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

37Trận đấu34
37Ghi được27
33Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.79
16Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu