FC Oleksandriya
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stal Kamianske

FC Oleksandriya vs Stal Kamianske

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-0 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 4, hòa 3, Stal Kamianske thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
KSK Nika, Aleksandriya
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
DLWLL Stal Kamianske
  1. 14' Y. Protasov · V. Grytsuk 1-0
  2. 32' Thiago Rômulo Y. Klymchuk
  3. 36' V. Grytsuk11m 2-0
  4. 42' A. Antoshin Johnatan
  5. HT2-0
  6. 46' D. Kopytov D. Knysh
  7. 57' V. Koltsov O. Dovgiy
  8. 69' S. Starenkyi Y. Protasov
  9. 76' T. Stetskov A. Polyarus
  10. FT2-0

Đội hình

FC Oleksandriya HLV: V. Sharan
  1. 79Y. Pankiv
  2. 20P. Paşayev
  3. 29A. Batsula
  4. 5V. Bondarenko
  5. 13G. Bukhal
  6. 22V. Grytsuk
  7. 8O. Dovgiy ▼ 57'
  8. 14A. Polyarus ▼ 76'
  9. 44E. Banada
  10. 7Y. Protasov ▼ 69'
  11. 9V. Ponomar

Dự bị 7

  1. 10V. Koltsov ▲ 57'
  2. 27S. Starenkyi ▲ 69'
  3. 98T. Stetskov ▲ 76'
  4. 12D. Shastal
  5. 18A. Sitalo
  6. 24V. Levanidov
  7. 2S. Chebotayev
Stal Kamianske HLV: N. Kostov
  1. 71H. Penkov
  2. 88I. Oshchypko
  3. 66Ebert
  4. 2Johnatan ▼ 42'
  5. 22A. Daniielian
  6. 7D. Knysh ▼ 46'
  7. 94M. Zaderaka
  8. 17O. Kuzyk
  9. 23M. Meskhi
  10. 97A. Yakymiv
  11. 11Y. Klymchuk ▼ 32'

Dự bị 7

  1. 92Thiago Rômulo ▲ 32'
  2. 55A. Antoshin ▲ 42'
  3. 13D. Kopytov ▲ 46'
  4. 25I. Siletskyi
  5. 96A. Nuriyev
  6. 10K. Kostenko
  7. 16A. Khotsyanovsky

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

37Trận đấu34
37Ghi được27
33Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.79
16Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu