FC Oleksandriya vs Stal Kamianske
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-0 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 4, hòa 3, Stal Kamianske thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
- Sân vận động
- KSK Nika, Aleksandriya
- Trọng tài
- Yaroslav Kozyk, Ukraine
- Phong độ
- WWWDD FC Oleksandriya
- DLWLL Stal Kamianske
- 25' Maksim Kalenchuk
- HT0-0
- 46' ▲ D. Vasin ▼ M. Mysyk
- 55' S. Starenkyi · R. Yaremchuk 1-0
- 57' Maxim Zaderaka
- 68' ▲ V. Grytsuk ▼ A. Polyarus
- 74' ▲ S. Kulish ▼ R. Yaremchuk
- 76' Mikola Ishchenko
- 76' ▲ R. Debelko ▼ E. Danso
- 79' Sergiy Starenkiy
- 82' ▲ S. Comvalius ▼ M. Ishchenko
- 84' S. Kulish · S. Mikitsey 2-0
- 87' ▲ A. Chorny ▼ S. Starenkyi
- FT2-0
Đội hình
- 24V. Levanidov
- 26A. Shendrik
- 3S. Mikitsey
- 15A. Zaporozhan
- 17A. Gitchenko
- 11A. Tsurikov
- 27S. Starenkyi ▼ 87'
- 14A. Polyarus ▼ 68'
- 44E. Banada
- 9V. Ponomar
- 10R. Yaremchuk ▼ 74'
Dự bị 7
- 22V. Grytsuk ▲ 68'
- 7S. Kulish ▲ 74'
- 13A. Chorny ▲ 87'
- 4V. Ogirya
- 6D. Leonov
- 54A. Novak
- 87S. Basov
- 79Y. Pankiv
- 32M. Ishchenko ▼ 82'
- 20P. Paşayev
- 7S. Voronin
- 13M. Stamenković
- 14E. Danso ▼ 76'
- 91R. Karasyuk
- 6M. Kalenchuk
- 94M. Zaderaka
- 88M. Mysyk ▼ 46'
- 16K. Karikari
Dự bị 7
- 39D. Vasin ▲ 46'
- 93R. Debelko ▲ 76'
- 99S. Comvalius ▲ 82'
- 4A. Kravchenko
- 8G. Malakyan
- 9E. Malakyan
- 12O. Bandura
Thống kê
01⚑1
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
3Dứt điểm5
2Trúng đích4
1Chệch đích1
1Phạt góc2
2Việt vị3
20Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 66 - 24 | +42 | 80 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 46 | |
| 3 | 32 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 4 | 22 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 5 | 32 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 6 | 22 | 17 - 23 | -6 | 27 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 24 | |
| 8 | 22 | 20 - 25 | -5 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 33 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 30 | -9 | 13 | |
| 11 | 22 | 21 - 30 | -9 | 10 | |
| 12 | 22 | 13 - 40 | -27 | 10 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round
So sánh
35Trận đấu34
43Ghi được32
51Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai22