Nyva Ternopil vs Kremin'
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 3-1 Kremin' tại Persha Liga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 5, hòa 4, Kremin' thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Ternopilskyi miskyi stadion im. Romana Shukhevycha, Ternopil
- Phong độ
- LWLDL Nyva Ternopil
- WDLDL Kremin'
- 10' 0-1 A. Savitskyi
- 32' M. Mysyk 1-1
- 37' D. Sydorenko
- 44' D. Prokopchuk
- 44' ▲ I. Palamarchuk ▼ M. Mykhalchuk
- HT1-1
- 46' ▲ D. Rezepov ▼ V. Napuda
- 46' ▲ V. Sydun ▼ R. Posievkin
- 49' A. Bey
- 52' D. Rezepov 2-1
- 67' ▲ B. Vyshynskyi ▼ A. Bei
- 68' B. Vyshynskyi 3-1
- 70' ▲ N. Pasternak ▼ M. Bondar
- 74' ▲ A. Koloskov ▼ H. Kovalskyi
- 84' ▲ A. Stetsiuk ▼ A. Savitskyi
- 86' ▲ M. Kytsun ▼ S. Davydov
- FT3-1
Đội hình
- I. Olkhovyi
- A. Slotiuk
- S. Davydov ▼ 86'
- M. Mykhalchuk ▼ 44'
- A. Demydenko
- M. Mysyk
- R. Posievkin ▼ 46'
- A. Bei ▼ 67'
- M. Mudryi
- V. Mykhailiv
- V. Napuda ▼ 46'
Dự bị 8
- I. Palamarchuk ▲ 44'
- D. Rezepov ▲ 46'
- V. Sydun ▲ 46'
- B. Vyshynskyi ▲ 67'
- M. Kytsun ▲ 86'
- M. Bats
- P. Ripak
- Y. Mykhailiv
- A. Matus
- A. Borovskyi
- D. Sydorenko
- D. Prokopchuk
- D. Arkusha
- R. Tylokha
- M. Bondar ▼ 70'
- A. Savitskyi ▼ 84'
- H. Kovalskyi ▼ 74'
- O. Zhdanovych
- V. Maksymenko
Dự bị 5
- N. Pasternak ▲ 70'
- A. Koloskov ▲ 74'
- A. Stetsiuk ▲ 84'
- M. Klepko
- V. Dmytrochenko
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
29Trận đấu24
39Ghi được15
37Thủng lưới43
1.34Bàn thắng mỗi trận0.63
6Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai6