Kremin'
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyva Ternopil

Kremin' vs Nyva Ternopil

Tỷ số chung cuộc: Kremin' 0-0 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 1, hòa 4, Nyva Ternopil thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Kremin'-Arena im. Olega Babaeva, Kremenchuk
Phong độ
WDLDL Kremin'
LWLDL Nyva Ternopil
  1. 32' O. Panchyshyn
  2. HT0-0
  3. 46' O. Khrustavka V. Klymak
  4. 52' A. Doroshenko D. Dovbetskyi
  5. 67' S. Galoyan
  6. 75' R. Volokhatyi
  7. 76' A. Umanets A. Savitskyi
  8. 76' M. Trofymiuk I. Kuts
  9. 82' A. Veklenko R. Volokhatyi
  10. 89' S. Rokotianskyi A. Hloba
  11. 90'+1 A. Umanets
  12. FT0-0

Đội hình

Kremin' HLV: I. Klymovskyi
  1. A. Korkodym
  2. D. Sydorenko
  3. A. Tovkach
  4. I. Palamarchuk
  5. D. Arkusha
  6. A. Hloba ▼ 89'
  7. A. Savitskyi ▼ 76'
  8. O. Panchyshyn
  9. S. Haloian
  10. M. Obamina
  11. I. Kuts ▼ 76'

Dự bị 8

  1. A. Umanets ▲ 76'
  2. M. Trofymiuk ▲ 76'
  3. S. Rokotianskyi ▲ 89'
  4. A. Matus
  5. N. Pasternak
  6. O. Dykhtiaruk
  7. V. Molko
  8. Z. Zlatiev
Nyva Ternopil HLV: O. Stakhiv
  1. I. Olkhovyi
  2. M. Demchuk
  3. A. Zin
  4. S. Davydov
  5. D. Dovbetskyi ▼ 52'
  6. V. Klymak ▼ 46'
  7. R. Volokhatyi ▼ 82'
  8. A. Bei
  9. M. Mudryi
  10. D. Holub
  11. A. Riznyk

Dự bị 6

  1. O. Khrustavka ▲ 46'
  2. A. Doroshenko ▲ 52'
  3. A. Veklenko ▲ 82'
  4. A. Khablo
  5. D. Makhinka
  6. M. Kytsun

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inhulets
18 41 - 13 +28 42
2
Karpaty
28 49 - 20 +29 65
3
Livyi Bereh
28 59 - 21 +38 54
4
Epitsentr Dunayivtsi
28 39 - 33 +6 44
5
Prykarpattia
28 35 - 30 +5 40
6
Bukovyna
18 16 - 23 -7 21
6
Nyva Buzova
28 32 - 34 -2 40
7
Metalurh Zaporizhya
28 27 - 48 -21 28
7
Podillya Khmelnytskyi
18 18 - 17 +1 20
7
Viktoriya Mykolaivka
28 23 - 27 -4 39
8
Ahrobiznes Volochysk
28 27 - 29 -2 38
8
Kremin'
18 14 - 40 -26 14
8
Nyva Ternopil
18 15 - 19 -4 20
9
Chernihiv
28 34 - 66 -32 23
9
Metal Kharkiv
18 13 - 27 -14 14
9
Yarud Mariupol'
28 29 - 26 +3 37
10
Dinaz Vyshhorod
18 15 - 28 -13 13
10
Hirnyk-Sport
28 24 - 49 -25 23
10
Khust City
18 15 - 37 -22 11
10
SK Poltava
28 49 - 45 +4 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
24Ghi được33
58Thủng lưới35
0.73Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu