Kremin' vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Kremin' 1-3 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 1, hòa 4, Nyva Ternopil thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Kremin'-Arena im. Olega Babaeva, Kremenchuk
- Trọng tài
- O. Afanasiev
- Phong độ
- WDLDL Kremin'
- LWLDL Nyva Ternopil
- 11' D. Semenov11m 1-0
- 31' M. Mekhanov
- 34' ▲ D. Ermolov ▼ A. Skakun
- HT1-0
- 55' ▲ D. Pudy ▼ Y. Murashov
- 56' 1-1 I. Semenyna
- 64' ▲ Luiz Fernando ▼ B. Bychkov
- 68' ▲ M. Protsiv ▼ A. Riznyk
- 72' 1-2 I. Semenyna
- 74' ▲ M. Ivakhno ▼ Antonio Santos
- 80' ▲ M. Kucherenko ▼ V. Kurelekh
- 86' ▲ K. Gramatik ▼ I. Semenyna
- 87' ▲ A. Malashchuk ▼ S. Kyslenko
- 90' ▲ A. Zin ▼ M. Demchuk
- 90'+4 1-3 M. Protsiv
- FT1-3
Đội hình
- A. Oliynyk
- V. Kurelekh ▼ 80'
- P. Myagkov
- B. Bychkov ▼ 64'
- O. Holovko
- D. Semenov
- Antonio Santos ▼ 74'
- Y. Murashov ▼ 55'
- D. Belousov
- O. Demchenko
- D. Galata
Dự bị 10
- D. Pudy ▲ 55'
- Luiz Fernando ▲ 64'
- M. Ivakhno ▲ 74'
- M. Kucherenko ▲ 80'
- M. Dudka
- O. Kryvenko
- P. Milesin
- R. Dankovich
- S. Bilous
- V. Molko
- M. Mekhaniv
- T. Moroz
- O. Khrustavka
- M. Demchuk ▼ 90'
- V. Dvorovenko
- I. Semenyna ▼ 86'
- I. Gatala
- S. Vovchenko
- A. Riznyk ▼ 68'
- S. Kyslenko ▼ 87'
- A. Skakun ▼ 34'
Dự bị 8
- D. Ermolov ▲ 34'
- M. Protsiv ▲ 68'
- K. Gramatik ▲ 86'
- A. Malashchuk ▲ 87'
- A. Zin ▲ 90'
- M. Mameshev
- O. Kobelya
- V. Zhupanskyi
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
27Ghi được34
52Thủng lưới56
0.84Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai19