Kremin' vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Kremin' 1-2 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 1, hòa 4, Nyva Ternopil thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Yunist, Horishni Plavni
- Phong độ
- WDLDL Kremin'
- LWLDL Nyva Ternopil
- 28' V. Mykhayliv
- 40' 0-1 D. Haladei
- HT0-1
- 50' V. Molko
- 55' D. Sydorenko 1-1
- 66' ▲ A. Bei ▼ R. Posievkin
- 66' ▲ I. Palamarchuk ▼ M. Mudryi
- 66' ▲ V. Napuda ▼ V. Sydun
- 75' ▲ H. Kovalskyi ▼ A. Stetsiuk
- 76' ▲ B. Vyshynskyi ▼ D. Haladei
- 78' ▲ B. Melnyk ▼ A. Savitskyi
- 80' D. Pokas
- 82' 1-2 V. Napuda
- 88' ▲ V. Maksymenko ▼ D. Prokopchuk
- 89' A. Bey
- 90'+1 ▲ M. Kytsun ▼ S. Davydov
- FT1-2
Đội hình
- A. Matus
- A. Borovskyi
- D. Sydorenko
- D. Prokopchuk ▼ 88'
- R. Tylokha
- M. Bondar
- A. Savitskyi ▼ 78'
- V. Molko
- O. Zhdanovych
- D. Pokas
- A. Stetsiuk ▼ 75'
Dự bị 6
- H. Kovalskyi ▲ 75'
- B. Melnyk ▲ 78'
- V. Maksymenko ▲ 88'
- A. Koloskov
- M. Klepko
- V. Dmytrochenko
- I. Olkhovyi
- A. Slotiuk
- S. Davydov ▼ 90'
- M. Mykhalchuk
- A. Demydenko
- M. Mysyk
- R. Posievkin ▼ 66'
- M. Mudryi ▼ 66'
- V. Mykhailiv
- D. Haladei ▼ 76'
- V. Sydun ▼ 66'
Dự bị 10
- A. Bei ▲ 66'
- I. Palamarchuk ▲ 66'
- V. Napuda ▲ 66'
- B. Vyshynskyi ▲ 76'
- M. Kytsun ▲ 90'
- M. Bats
- O. Chubak
- O. Hereha
- P. Velychko
- Y. Mykhailiv
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
24Trận đấu29
15Ghi được39
43Thủng lưới37
0.63Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai17