Nyva Ternopil vs Kremin'
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 1-1 Kremin' tại Persha Liga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 5, hòa 4, Kremin' thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Ternopilskyi miskyi stadion im. Romana Shukhevycha, Ternopil
- Phong độ
- LWLDL Nyva Ternopil
- WDLDL Kremin'
- 41' B. Kozak 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Haladei ▼ A. Riznyk
- 46' ▲ A. Umanets ▼ A. Hloba
- 46' ▲ S. Rokotianskyi ▼ O. Zhdanovych
- 60' ▲ I. Hatala ▼ A. Doroshenko
- 60' ▲ M. Demchuk ▼ B. Kozak
- 67' ▲ D. Dovbetskyi ▼ M. Kytsun
- 73' 1-1 I. Kuts11m
- 75' O. Panchyshyn
- 80' D. Arkusha
- 81' ▲ V. Klymak ▼ O. Khrustavka
- 85' Y. Dudnyk
- FT1-1
Đội hình
- I. Olkhovyi
- O. Khrustavka ▼ 81'
- A. Zin
- A. Doroshenko ▼ 60'
- R. Volokhatyi
- B. Kozak ▼ 60'
- A. Bei
- M. Mudryi
- D. Holub
- M. Kytsun ▼ 67'
- A. Riznyk ▼ 46'
Dự bị 8
- D. Haladei ▲ 46'
- I. Hatala ▲ 60'
- M. Demchuk ▲ 60'
- D. Dovbetskyi ▲ 67'
- V. Klymak ▲ 81'
- A. Khablo
- D. Makhinka
- V. Zhupanskyi
- A. Korkodym
- Y. Dudnyk
- I. Palamarchuk
- D. Azizov
- D. Arkusha
- A. Hloba ▼ 46'
- O. Panchyshyn
- S. Haloian
- M. Obamina
- O. Zhdanovych ▼ 46'
- I. Kuts
Dự bị 7
- A. Umanets ▲ 46'
- S. Rokotianskyi ▲ 46'
- A. Matus
- A. Savitskyi
- A. Tovkach
- D. Sydorenko
- V. Molko
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
33Ghi được24
35Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận0.73
15Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai11