Obolon'-Brovar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Kharkiv

Obolon'-Brovar vs FC Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 1-1 FC Kharkiv tại Persha Liga, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 3, hòa 3, FC Kharkiv thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 25
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Trọng tài
R. Blavatskiy
Phong độ
DLDLL Obolon'-Brovar
LLWWW FC Kharkiv
  1. 4' V. Blazhko Derek
  2. 15' O. Shchebetun 1-0
  3. 45'+1 1-1 D. Kryskiv
  4. HT1-1
  5. 58' O. Savchenko O. Lobov
  6. 74' O. Maydanevych O. Golikov
  7. 78' V. Dmytrenko V. Blazhko
  8. 83' O. Slobodyan A. Murza
  9. 84' S. Chenbay A. Savin
  10. 88' V. Koltsov O. Golodyuk
  11. 90' R. Skydan O. Shchebetun
  12. FT1-1

Đội hình

Obolon'-Brovar HLV: V. Ivashchenko
  1. N. Fedorivskyi
  2. O. Golikov ▼ 74'
  3. P. Lukyanchuk
  4. M. Bezuglyi
  5. S. Sukhanov
  6. O. Lobov ▼ 58'
  7. Y. Mate
  8. I. Medynskyi
  9. A. Murza ▼ 83'
  10. I. Matyazh
  11. O. Shchebetun ▼ 90'

Dự bị 12

  1. O. Savchenko ▲ 58'
  2. O. Maydanevych ▲ 74'
  3. O. Slobodyan ▲ 83'
  4. R. Skydan ▲ 90'
  5. D. Rudenko
  6. E. Prokopenko
  7. I. Tyurin
  8. O. Batalskyi
  9. O. Osman
  10. V. Bilyi
  11. V. Lytvynenko
  12. D. Sychevskyi
FC Kharkiv HLV: V. Kryventsov
  1. D. Sydorenko
  2. Y. Tkachuk
  3. M. Zhychykov
  4. O. Golodyuk ▼ 88'
  5. A. Zapadnya
  6. A. Savin ▼ 84'
  7. Y. Batyushin
  8. A. Gabelok
  9. M. Shershen
  10. D. Kryskiv
  11. Derek ▼ 4'

Dự bị 11

  1. V. Blazhko ▲ 4'
  2. V. Dmytrenko ▲ 78'
  3. S. Chenbay ▲ 84'
  4. V. Koltsov ▲ 88'
  5. A. Kholod
  6. A. Savitskyi
  7. D. Dyakov
  8. D. Ndukwe
  9. D. Rezepov
  10. I. Kovalenko
  11. M. Kovalenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veres Rivne
30 56 - 21 +35 68
2
Chornomorets
30 45 - 23 +22 61
3
FC Kharkiv
30 36 - 22 +14 56
4
Mykolaiv
30 49 - 23 +26 53
5
Ahrobiznes Volochysk
30 46 - 27 +19 52
6
Alians Lypova Dolyna
30 46 - 31 +15 51
7
Volyn
30 39 - 28 +11 46
8
Obolon'-Brovar
30 44 - 35 +9 43
9
Hirnyk-Sport
30 43 - 45 -2 38
10
VPK-Ahro Shevchenkivka
30 30 - 48 -18 37
11
Polessya
30 32 - 37 -5 35
12
Kramatorsk
30 32 - 51 -19 32
13
Nyva Ternopil
30 30 - 50 -20 31
14
Prykarpattia
30 25 - 45 -20 30
15
Kremin'
30 23 - 50 -27 24
16
Krystal
30 21 - 61 -40 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
52Ghi được36
53Thủng lưới24
1.41Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu