FC Kharkiv vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 0-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 3, hòa 2, Obolon'-Brovar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- LLWWW FC Kharkiv
- DDLDL Obolon'-Brovar
- HT0-0
- 49' Vladyslav Kalitvintsev
- 51' Yevgeniy Shevchenko
- 58' ▲ V. Churko ▼ M. Panchenko
- 58' ▲ I. Kogut ▼ R. Gadzhyev
- 58' ▲ I. Medynskyi ▼ A. Kulakovskyi
- 68' ▲ I. Nesterenko ▼ O. Slobodyan
- 68' ▲ A. Chornyi ▼ D. Ustymenko
- 70' ▲ Ari Moura ▼ D. Antyukh
- 72' ▲ V. Bliznichenko ▼ K. Bychek
- 72' ▲ D. Semenov ▼ M. Chekh
- 81' ▲ C. Mba ▼ E. Rashica
- 90' Valeriy Dubko
- FT0-0
Đội hình
- 30D. Varakuta 7.3
- 27I. Krupskyi 7.3
- 18Y. Pavlyuk 7.5
- 31A. Shabanov 7.6
- 24O. Martynyuk 6.7
- 14R. Gadzhyev ▼ 58' 7.3
- 5I. Kaliuzhnyi 7.5
- 91M. Panchenko ▼ 58' 6.7
- 15D. Antyukh ▼ 70' 6.6
- 45V. Kalitvintsev 7.2
- 19E. Rashica ▼ 81' 6.3
Dự bị 12
- 1O. Mozil
- 23Y. Protsenko
- 2D. Kapinus
- 7Ari Moura ▲ 70' 6.7
- 8S. Obinaya
- 11V. Churko ▲ 58' 7.0
- 13V. Salyuk
- 17I. Kogut ▲ 58' 6.6
- 25I. Lytvynenko
- 74I. Snurnitsyn
- 80C. Mba ▲ 81' 6.9
- 88A. Korol
- 31D. Marchenko 7.2
- 55S. Sukhanov 7.2
- 3V. Pryimak 7.3
- 95V. Kurko 7.2
- 37V. Dubko 7.0
- 5Y. Shevchenko 7.0
- 10O. Slobodyan ▼ 68' 6.7
- 6M. Chekh ▼ 72' 7.2
- 8A. Kulakovskyi ▼ 58' 6.5
- 21K. Bychek ▼ 72' 7.0
- 9D. Ustymenko ▼ 68' 6.7
Dự bị 12
- 1N. Fedorivsky
- 7V. Bliznichenko ▲ 72' 6.5
- 70K. Korkh
- 32A. Lomnytskyi
- 91R. Lyashchuk
- 13I. Medynskyi ▲ 58' 6.7
- 40I. Nesterenko ▲ 68' 6.3
- 24Y. Prokopenko
- 50D. Semenov ▲ 72' 6.7
- 28A. Chornyi ▲ 68' 6.2
- 17R. Chernenko
- 23V. Stashkiv
Thống kê
01⚑5
⚑120
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm8
1Trúng đích3
5Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
595Chuyền bóng312
520Chuyền chính xác253
87%Chính xác chuyền81%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu42
60Ghi được39
30Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận0.93
21Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai17