FC Kharkiv vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 2-1 Obolon'-Brovar tại Persha Liga, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 4, hòa 3, Obolon'-Brovar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Oblasny SportKomplex Metalist, Kharkiv
- Trọng tài
- D. Kutakov
- Phong độ
- LLWWW FC Kharkiv
- DDLDL Obolon'-Brovar
- 36' Y. Yampol 1-0
- 39' 1-1 A. Kovbasa
- HT1-1
- 62' D. Pospelov 2-1
- 68' ▲ Guttiner ▼ O. Batalskyi
- 75' ▲ O. Slobodyan ▼ K. Kovalenko
- 79' ▲ V. Zhuk ▼ Y. Dekhtyarenko
- 81' ▲ Y. Shevchenko ▼ O. Maydanevych
- 83' ▲ M. Priadun ▼ S. Davydov
- 84' ▲ O. Guskov ▼ Y. Brovchenko
- 85' ▲ Lucas ▼ S. Romanov
- 88' ▲ T. Puchkovskyi ▼ A. Kovbasa
- FT2-1
Đội hình
- D. Sydorenko
- D. Pospelov
- V. Kravchenko
- M. Tsvirenko
- A. Savin
- Y. Yampol
- V. Koltsov
- M. Shershen
- S. Romanov ▼ 85'
- Y. Dekhtyarenko ▼ 79'
- S. Davydov ▼ 83'
Dự bị 12
- V. Zhuk ▲ 79'
- M. Priadun ▲ 83'
- Lucas ▲ 85'
- D. Dyakov
- Dodô
- I. Kovalenko
- K. Ermoshenko
- M. Ermolenko
- M. Storozhenko
- O. Zhdanov
- S. Petrov
- V. Dmytrenko
- N. Fedorivskyi
- K. Kovalenko ▼ 75'
- O. Maydanevych ▼ 81'
- A. Terekhov
- Y. Efremov
- Y. Brovchenko ▼ 84'
- I. Medynskyi
- M. Pokotylyuk
- A. Semenko
- O. Batalskyi ▼ 68'
- A. Kovbasa ▼ 88'
Dự bị 9
- Guttiner ▲ 68'
- O. Slobodyan ▲ 75'
- Y. Shevchenko ▲ 81'
- O. Guskov ▲ 84'
- T. Puchkovskyi ▲ 88'
- E. Prokopenko
- M. Bezuglyi
- V. Ulyanchenko
- Y. Borovyk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
44Ghi được41
36Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai22