Fatih Karagümrük S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Fatih Karagümrük S.K. vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 3, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 17' T. Cukur · I. Lichnovsky 1-0
  2. 45'+4 Igor Lichnovsky
  3. 45'+6 Dimitris Goutas
  4. 45'+3 Adama Malouda Traoré
  5. HT1-0
  6. 46' Serginho T. Ahmed
  7. 46' S. Larsson B. Kalayci
  8. 49' Abdurrahim Dursun
  9. 59' B. Elmaz B. Ozcan
  10. 69' C. Canak S. Onur
  11. 70' Tiago Cukur
  12. 77' G. Gurpuz M. Mimaroglu
  13. 78' M. Niang A. Traore
  14. 82' P. Pereira F. Tongya
  15. 82' O. Ulgun A. Dursun
  16. 84' A. Cinar T. Cukur
  17. 90'+3 C. Kurukalip S. Babicka
  18. FT1-0

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Onur Korkmaz
  1. 13I. Grbic 7.9
  2. 47R. Esgaio 7.5
  3. 4D. Biraschi 6.9
  4. 3I. Lichnovsky 7.9
  5. 25F. Mladenovic 6.9
  6. 8B. Ozcan ▼ 59' 6.9
  7. 5M. Kranevitter 7.2
  8. 88T. Ahmed ▼ 46' 6.3
  9. 72B. Kalayci ▼ 46' 6.2
  10. 80S. Babicka ▼ 90' 7.2
  11. 21T. Cukur ▼ 84' 7.2

Dự bị 10

  1. 99F. Beklevic
  2. 22F. Kurucuk
  3. 70Serginho ▲ 46' 6.9
  4. 33C. Kurukalip ▲ 90'
  5. 24B. Ersoy
  6. 32M. Kadioglu
  7. 23S. Larsson ▲ 46' 6.7
  8. 6B. Elmaz ▲ 59' 6.9
  9. 94A. Cinar ▲ 84' 6.7
  10. 19Y. Onogo
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ozcan Bizati
  1. 24R. Velho 6.7
  2. 88F. Uzum 6.3
  3. 6D. Goutas 6.9
  4. 4Z. Zuzek 7.2
  5. 77A. Dursun ▼ 82' 6.6
  6. 42O. Diabate 7.2
  7. 8S. Onur ▼ 69' 6.6
  8. 20A. Traore ▼ 78' 6.7
  9. 70F. Tongya ▼ 82' 6.7
  10. 10M. Mimaroglu ▼ 77' 6.2
  11. 22S. Koita 6.3

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 29M. Niang ▲ 78' 6.6
  3. 23M. Hanousek
  4. 61E. Kemaloglu
  5. 15T. Dele-Bashiru
  6. 99C. Canak ▲ 69' 6.2
  7. 44A. Celik
  8. 13P. Pereira ▲ 82' 6.7
  9. 35O. Ulgun ▲ 82' 6.3
  10. 11G. Gurpuz ▲ 77' 6.7

Thống kê

021
620
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
1Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
339Chuyền bóng563
247Chuyền chính xác483
73%Chính xác chuyền86%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
41Ghi được53
62Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu