Gençlerbirliği S.K. vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-0 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 1, Fatih Karagümrük S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 10' Mikail Okyar
- 20' Çağtay Kurukalıp
- HT0-0
- 46' ▲ E. Kemaloğlu ▼ M. Okyar
- 46' ▲ T. Ülvan ▼ Ç. Kurukalıp
- 54' ▲ F. Paoletti ▼ G. Gürpüz
- 58' Alperen Babacan
- 64' ▲ N. Dovedan ▼ João Camacho
- 72' ▲ E. Durmaz ▼ A. Babacan
- 75' Amilton · M. Mimaroğlu 1-0
- 76' Amilton da Silva
- 85' ▲ Ç. Fedai ▼ M. Djitté
- 85' ▲ G. Altıparmak ▼ Amilton
- 90'+1 Sinan Osmanoğlu
- 90'+1 Sinan Osmanoğlu
- 90' ▲ S. Onur ▼ M. Mimaroğlu
- 90'+2 ▲ B. Demiroğlu ▼ D. Johnson
- FT1-0
Đội hình
- 18E. Erentürk 7.3
- 24A. Babacan ▼ 72' 6.6
- 90S. Osmanoğlu 7.2
- 15Ž. Žužek 6.9
- 12O. Berber 6.9
- 5O. Etebo 7.5
- 89Amilton ⚽ ▼ 85' 7.6
- 14M. Nalepa 7.3
- 20M. Okyar ▼ 46' 6.6
- 7M. Mimaroğlu ⇢ ▼ 90' 8.2
- 2M. Djitté ▼ 85' 6.5
Dự bị 10
- 61E. Kemaloğlu ▲ 46' 7.2
- 91E. Durmaz ▲ 72' 6.7
- 11Ç. Fedai ▲ 85' 6.7
- 19G. Altıparmak ▲ 85' 6.5
- 8S. Onur ▲ 90' 6.7
- 13O. Özdemir
- 10M. Demir
- 9M. Yatabaré
- 25U. İslamoğlu
- 23Aias Aosman
- 99F. Bekleviç 7.2
- 35A. Çankaya 6.3
- 4Y. Demir 6.9
- 6B. Dabanlı 6.7
- 33Ç. Kurukalıp ▼ 46' 6.7
- 11D. Johnson ▼ 90' 7.3
- 14M. Doh 7.0
- 7João Camacho ▼ 64' 6.5
- 19G. Gürpüz ▼ 54' 6.9
- 70D. Lamkel Zé 7.2
- 9Wesley 7.2
Dự bị 10
- 23T. Ülvan ▲ 46' 6.3
- 21F. Paoletti ▲ 54' 6.7
- 10N. Dovedan ▲ 64' 6.6
- 90B. Demiroğlu ▲ 90'
- 88Ö. Gümüş
- 94A. Çınar
- 72B. Kalaycı
- 17A. Sivri
- 20M. Mert
- 97F. Akyüz
Thống kê
13⚑6
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
6Phạt góc1
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
373Chuyền bóng440
296Chuyền chính xác352
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
59Ghi được70
38Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai42