Fatih Karagümrük S.K. vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 5-1 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 3, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 40
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- Ozgur Yankaya, Turkey
- Phong độ
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 8' E. Zukanović · J. Balkovec 1-0
- 16' F. Borini · A. Bertolacci 2-0
- 28' Bogdan Stancu
- HT2-0
- 46' ▲ R. Berişbek ▼ S. Dikmen
- 46' ▲ İ. Karakaş ▼ M. Seyhan
- 46' ▲ D. Furman ▼ B. Stancu
- 56' Jeremain Lens
- 59' ▲ V. Hedenstad ▼ K. Altınay
- 60' A. Ndao · L. Castro 3-0
- 67' ▲ S. Altıparmak ▼ S. Yılmaz
- 71' ▲ A. Aktaş ▼ L. Biglia
- 71' ▲ E. Tatlı ▼ L. Castro
- 76' A. Ndao · F. Borini 4-0
- 81' ▲ S. Ahmetoğlu ▼ J. Balkovec
- 81' ▲ A. Sobiech ▼ F. Borini
- 84' ▲ Ö. Artan ▼ F. Ayité
- 87' Omurcan Artan
- 88' J. Lens11m 5-0
- 90' Enzo Roco
- 90'+3 5-1 İ. Karakaş
- FT5-1
Đội hình
- 2E. Viviano 6.6
- 87E. Zukanović ⚽ 7.6
- 5E. Roco 6.7
- 29J. Balkovec ⇢ ▼ 81' 7.6
- 4K. Altınay ▼ 59' 6.9
- 77J. Lens ⚽ 7.3
- 6L. Biglia ▼ 71' 7.3
- 89L. Castro ⇢ ▼ 71' 6.6
- 91A. Bertolacci ⇢ 7.5
- 18A. Ndao ⚽2 8.9
- 16F. Borini ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
Dự bị 10
- 26V. Hedenstad ▲ 59' 6.5
- 23A. Aktaş ▲ 71' 6.6
- 14E. Tatlı ▲ 71' 6.2
- 27S. Ahmetoğlu ▲ 81' 6.3
- 9A. Sobiech ▲ 81' 6.3
- 11M. Erdinç
- 12Y. Aygün
- 24V. Arveladze
- 64Ö. Ersoy
- 17M. Pehlivan
- 1K. Nordfeldt 5.2
- 6Diego Ângelo 6.3
- 2M. Johansson 6.0
- 39P. Polomat 5.9
- 4A. Kızıldağ 6.9
- 10S. Yılmaz ▼ 67' 6.7
- 23R. Piris Da Motta 6.7
- 8S. Dikmen ▼ 46' 6.5
- 63M. Seyhan ▼ 46' 6.7
- 9B. Stancu ▼ 46' 6.3
- 33F. Ayité ▼ 84' 6.3
Dự bị 10
- 19R. Berişbek ▲ 46' 6.6
- 17İ. Karakaş ⚽ ▲ 46' 7.3
- 7D. Furman ▲ 46' 6.9
- 26S. Altıparmak ▲ 67' 6.3
- 27Ö. Artan ▲ 84' 4.6
- 30L. Mugni
- 3H. Pehlivan
- 12M. Akbaş
- 44Ü. Adıyaman
- 88M. Yıldırım
Thống kê
02⚑8
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm8
7Trúng đích2
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc6
0Việt vị3
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
505Chuyền bóng383
447Chuyền chính xác310
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 89 - 44 | +45 | 84 | |
| 2 | 40 | 80 - 36 | +44 | 84 | |
| 3 | 40 | 72 - 41 | +31 | 82 | |
| 4 | 40 | 50 - 37 | +13 | 71 | |
| 5 | 40 | 54 - 43 | +11 | 65 | |
| 6 | 40 | 62 - 53 | +9 | 61 | |
| 7 | 40 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 8 | 40 | 64 - 52 | +12 | 60 | |
| 9 | 40 | 59 - 51 | +8 | 58 | |
| 10 | 40 | 59 - 59 | 0 | 51 | |
| 11 | 40 | 49 - 48 | +1 | 50 | |
| 12 | 40 | 43 - 55 | -12 | 48 | |
| 13 | 40 | 53 - 69 | -16 | 48 | |
| 14 | 40 | 47 - 57 | -10 | 46 | |
| 15 | 40 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 16 | 40 | 41 - 55 | -14 | 44 | |
| 17 | 40 | 35 - 52 | -17 | 41 | |
| 18 | 40 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 19 | 40 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 20 | 40 | 44 - 76 | -32 | 38 | |
| 21 | 40 | 38 - 77 | -39 | 28 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
45Trận đấu42
69Ghi được45
63Thủng lưới78
1.53Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai30