Fatih Karagümrük S.K. vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 0-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 3, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Phong độ
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 11' Talha Ülvan
- 13' Oghenekaro Etebo
- 18' Marius Tresor Doh
- 28' João Camacho
- HT0-0
- 49' Daniel Johnson
- 66' ▲ Léo Gaúcho ▼ Daniel Popa
- 67' ▲ Joca ▼ Amilton
- 79' ▲ G. Gürpüz ▼ D. Johnson
- 79' ▲ B. Çağıran ▼ M. Okyar
- 89' ▲ M. Mert ▼ A. Çankaya
- 89' ▲ N. Dovedan ▼ Serginho
- 89' ▲ S. Onur ▼ M. Nalepa
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Bilgin 7.3
- 23T. Ülvan 6.9
- 4Y. Demir 7.2
- 3P. Djilobodji 6.6
- 33Ç. Kurukalıp 7.9
- 35A. Çankaya ▼ 89' 6.9
- 14M. Doh 6.9
- 7João Camacho 6.7
- 11D. Johnson ▼ 79' 6.6
- 70Serginho ▼ 89' 6.6
- 9Wesley 6.9
Dự bị 10
- 19G. Gürpüz ▲ 79' 7.0
- 20M. Mert ▲ 89'
- 10N. Dovedan ▲ 89'
- 17A. Sivri
- 6B. Dabanlı
- 22E. Tintiş
- 5A. Demirol
- 97F. Akyüz
- 91A. Gray
- 15S. Dursun
- 18E. Erentürk 7.3
- 88F. Üzüm 6.9
- 90S. Osmanoğlu 7.3
- 15Ž. Žužek 7.5
- 23M. Hanousek 7.0
- 5P. Etebo 6.9
- 89Amilton ▼ 67' 7.3
- 14M. Nalepa ▼ 89' 6.9
- 20M. Okyar ▼ 79' 6.9
- 7M. Mimaroğlu 6.3
- 9Daniel Popa ▼ 66' 6.6
Dự bị 10
- 99Léo Gaúcho ▲ 66' 6.3
- 10Joca ▲ 67' 6.7
- 6B. Çağıran ▲ 79' 6.3
- 8S. Onur ▲ 89'
- 19G. Altıparmak
- 13O. Özdemir
- 27E. Ünal
- 12O. Berber
- 25U. İslamoğlu
- 61E. Kemaloğlu
Thống kê
04⚑3
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm8
4Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
4Cứu thua4
349Chuyền bóng408
253Chuyền chính xác305
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
70Ghi được59
45Thủng lưới38
1.49Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai32