Gençlerbirliği S.K. vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-3 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 1, Fatih Karagümrük S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- Ali Sansalan, Turkey
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 22' Fabio Borini
- 22' 0-1 L. Biglia11m
- 26' Giovanni Sio
- 36' 0-2 A. Ndao · P. N'Diaye
- 45' Jure Balkovec
- HT0-2
- 46' ▲ M. Yıldırım ▼ S. Dikmen
- 54' Arda Kızıldağ
- 63' ▲ İ. Karakaş ▼ D. Furman
- 65' ▲ K. Altınay ▼ L. Biglia
- 65' ▲ A. Sobiech ▼ M. Erdinç
- 68' Sefa Yılmaz
- 74' R. Piris Da Motta11m 1-2
- 79' ▲ J. Durmaz ▼ F. Borini
- 79' ▲ E. Sabo ▼ A. Bertolacci
- 80' Daniel Candeias
- 80' ▲ R. Berişbek ▼ S. Yılmaz
- 88' 1-3 A. Sobiech · J. Durmaz
- 89' Zargo Touré
- 89' Fatih Kurucuk
- 90' Vato Arveladze
- 90'+1 ▲ M. Çeçenoğlu ▼ Z. Touré
- 90'+1 ▲ V. Arveladze ▼ P. NDiaye
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Nordfeldt 6.7
- 2M. Johansson 6.9
- 15Z. Touré ▼ 90' 6.3
- 39P. Polomat 6.3
- 4A. Kızıldağ 7.0
- 21Candeias 7.2
- 10S. Yılmaz ▼ 80' 6.6
- 23R. Piris Da Motta ⚽ 7.3
- 7D. Furman ▼ 63' 6.2
- 8S. Dikmen ▼ 46' 6.2
- 13G. Sio 7.2
Dự bị 10
- 88M. Yıldırım ▲ 46' 6.2
- 17İ. Karakaş ▲ 63' 6.6
- 19R. Berişbek ▲ 80' 6.3
- 77M. Çeçenoğlu ▲ 90'
- 6Diego Ângelo
- 3H. Pehlivan
- 26S. Altıparmak
- 44Ü. Adıyaman
- 63M. Seyhan
- 14M. Mert
- 2E. Viviano 6.3
- 26V. Hedenstad 6.6
- 29J. Balkovec 6.9
- 37G. Campi 7.6
- 22F. Kuruçuk 6.9
- 6L. Biglia ⚽ ▼ 65' 7.7
- 91A. Bertolacci ▼ 79' 6.9
- 20P. N'Diaye ⇢ 6.6
- 18A. Ndao ⚽ 7.9
- 11M. Erdinç ▼ 65' 6.3
- 16F. Borini ▼ 79' 6.9
Dự bị 10
- 4K. Altınay ▲ 65' 6.3
- 9A. Sobiech ⚽ ▲ 65' 7.3
- 71J. Durmaz ▲ 79' 7.3
- 52E. Sabo ▲ 79' 6.2
- 24V. Arveladze ▲ 90'
- 28R. Civelek
- 3A. Erdem
- 23A. Aktaş
- 96E. Çolak
- 93A. Özer
Thống kê
05⚑8
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm14
3Trúng đích7
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị1
21Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
4Cứu thua2
524Chuyền bóng316
442Chuyền chính xác243
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 89 - 44 | +45 | 84 | |
| 2 | 40 | 80 - 36 | +44 | 84 | |
| 3 | 40 | 72 - 41 | +31 | 82 | |
| 4 | 40 | 50 - 37 | +13 | 71 | |
| 5 | 40 | 54 - 43 | +11 | 65 | |
| 6 | 40 | 62 - 53 | +9 | 61 | |
| 7 | 40 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 8 | 40 | 64 - 52 | +12 | 60 | |
| 9 | 40 | 59 - 51 | +8 | 58 | |
| 10 | 40 | 59 - 59 | 0 | 51 | |
| 11 | 40 | 49 - 48 | +1 | 50 | |
| 12 | 40 | 43 - 55 | -12 | 48 | |
| 13 | 40 | 53 - 69 | -16 | 48 | |
| 14 | 40 | 47 - 57 | -10 | 46 | |
| 15 | 40 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 16 | 40 | 41 - 55 | -14 | 44 | |
| 17 | 40 | 35 - 52 | -17 | 41 | |
| 18 | 40 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 19 | 40 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 20 | 40 | 44 - 76 | -32 | 38 | |
| 21 | 40 | 38 - 77 | -39 | 28 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
42Trận đấu45
45Ghi được69
78Thủng lưới63
1.07Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai41