Gençlerbirliği S.K. vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 3-0 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 1, Fatih Karagümrük S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 11' Marius Tresor Doh
- 29' O. Ulgun · P. Pereira 1-0
- 40' Oğulcan Ülgün
- HT1-0
- 56' ▲ M. Mimaroglu ▼ O. Ulgun
- 62' ▲ B. Kalayci ▼ D. Johnson
- 65' S. Koita · M. Mimaroglu 2-0
- 71' M'Baye Niang
- 71' ▲ A. Gray ▼ M. Doh
- 74' M. Mimaroglu 3-0
- 76' Ivo Grbić
- 77' ▲ H. Onyekuru ▼ G. Gurpuz
- 81' ▲ C. Kurukalip ▼ E. Roco
- 86' ▲ D. Varesanovic ▼ F. Tongya
- 86' ▲ S. Onur ▼ S. Koita
- 86' ▲ F. Ayaz Ozcan ▼ M. Niang
- FT3-0
Đội hình
- 24R. Velho 7.2
- 13P. Pereira ⇢ 7.6
- 6D. Goutas 6.3
- 4Z. Zuzek 7.0
- 2Thalisson Kelven 7.2
- 15T. Dele-Bashiru 6.9
- 35O. Ulgun ⚽ ▼ 56' 7.9
- 11G. Gurpuz ▼ 77' 6.3
- 22S. Koita ⚽ ▼ 86' 8.2
- 70F. Tongya ▼ 86' 7.5
- 29M. Niang ▼ 86' 7.0
Dự bị 10
- 18E. Erenturk
- 77A. Dursun
- 90S. Osmanoglu
- 23M. Hanousek
- 53D. Varesanovic ▲ 86' 6.7
- 8S. Onur ▲ 86' 6.7
- 7H. Onyekuru ▲ 77' 6.7
- 21D. Demir
- 16F. Ayaz Ozcan ▲ 86'
- 10M. Mimaroglu ⚽ ▲ 56' 8.2
- 13I. Grbic 6.9
- 6A. R. Cankaya 5.9
- 32M. Kadioglu 5.9
- 3E. Roco ▼ 81' 7.2
- 47R. Esgaio 5.9
- 14M. Doh ▼ 71' 6.0
- 5M. Kranevitter 6.6
- 11D. Johnson ▼ 62' 6.2
- 8B. Ozcan 6.6
- 70Serginho 6.9
- 19D. D. Fofana 6.6
Dự bị 10
- 96K. Yandal
- 98B. Evli
- 20T. Kalpakli
- 24B. Ersoy
- 27N. Ugrekhelidze
- 33C. Kurukalip ▲ 81' 6.9
- 34A. Demirol
- 72B. Kalayci ▲ 62' 6.7
- 91A. Gray ▲ 71' 6.5
- 94A. Cinar
Thống kê
01⚑7
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm8
7Trúng đích2
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
265Chuyền bóng399
193Chuyền chính xác324
73%Chính xác chuyền81%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
53Ghi được41
56Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai20