Alanyaspor
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Samsunspor

Alanyaspor vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 2-3 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 3, hòa 3, Samsunspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
Sân vận động
GAIN Park Stadium, Antalya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
DWLLL Samsunspor
  1. 17' Elayis Tavsan
  2. 22' Steve Mounie
  3. 37' 0-1 E. Tavsan · A. B. Diabbate
  4. 39' 0-2 O. Ntcham · Marius
  5. 45' Ali Diabaté
  6. HT0-2
  7. 46' B. Mogultay U. Akdag
  8. 46' M. Elia I. Kaya
  9. 48' Nuno Lima
  10. 57' L. Satka Y. E. Cift
  11. 57' R. Van Drongelen A. B. Diabbate
  12. 68' G. Yalcin S. Mounie
  13. 69' I. Celik F. Aksoy
  14. 72' A. Makoumbou O. Ntcham
  15. 87' G. Makouta Maestro
  16. 87' E. Keskin Hwang Ui-Jo
  17. 89' Soner Gönül
  18. 90'+2 Marius Mouandilmadji
  19. 90' T. Coulibaly E. Tavsan
  20. 90' E. Albak J. Mendes
  21. 90' 0-3 Marius · C. Holse
  22. 90' G. Yalcin 1-3
  23. 90' M. Elia · Ruan 2-3
  24. FT2-3

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joao Pereira
  1. 48Paulo Victor 6.3
  2. 20F. Aksoy ▼ 69' 6.9
  3. 3N. Lima 6.5
  4. 50U. Akdag ▼ 46' 6.2
  5. 94F. Hadergjonaj 6.6
  6. 58Maestro ▼ 87' 7.2
  7. 17N. Janvier 7.2
  8. 11Ruan 6.6
  9. 27I. Kaya ▼ 46' 6.6
  10. 9S. Mounie ▼ 68' 6.9
  11. 16Hwang Ui-Jo ▼ 87' 6.2

Dự bị 10

  1. 1E. Taskiran
  2. 30Bruno Viana
  3. 42G. Makouta ▲ 87' 6.5
  4. 8E. Keskin ▲ 87' 6.5
  5. 18B. Mogultay ▲ 46' 7.5
  6. 6I. Celik ▲ 69' 6.5
  7. 7E. Karaca
  8. 10G. Yalcin ▲ 68' 7.7
  9. 12M. Elia ▲ 46' 7.0
  10. 25B. Bulut
Samsunspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 71I. Egribayat 7.0
  2. 24T. Borevkovic 6.2
  3. 55Y. E. Cift ▼ 57' 7.0
  4. 15A. B. Diabbate ▼ 57' 6.9
  5. 2J. Mendes ▼ 90' 7.9
  6. 20Y. Kayan 6.5
  7. 10O. Ntcham ▼ 72' 7.6
  8. 28S. Gonul 6.9
  9. 7E. Tavsan ▼ 90' 7.9
  10. 21C. Holse 6.6
  11. 9Marius 8.3

Dự bị 9

  1. 1O. Kocuk
  2. 33E. Ustun
  3. 37L. Satka ▲ 57' 6.5
  4. 18Z. Yavru
  5. 4R. Van Drongelen ▲ 57' 6.2
  6. 29A. Makoumbou ▲ 72' 6.2
  7. 70T. Coulibaly ▲ 90' 6.3
  8. 17L. Tomasson
  9. 23E. Albak ▲ 90' 5.3

Thống kê

0212
530
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm12
5Trúng đích7
9Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
12Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
390Chuyền bóng425
330Chuyền chính xác351
85%Chính xác chuyền83%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu53
56Ghi được80
49Thủng lưới65
1.33Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu