Samsunspor vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 1-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 4, hòa 3, Alanyaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
- Sân vận động
- Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
- Phong độ
- DWLLL Samsunspor
- DWLWD Alanyaspor
- 15' A. Musaba · Z. Yavru 1-0
- 38' Emre Kılınç
- 44' Eyüp Aydın
- HT1-0
- 46' ▲ U. Ogundu ▼ M. Elia
- 47' Ümit Akdağ
- 50' Ruan
- 61' ▲ S. Aydogdu ▼ E. Aydin
- 62' ▲ J. Mendes ▼ Z. Yavru
- 62' ▲ Marius ▼ C. Ndiaye
- 64' ▲ I. Kaya ▼ F. Aksoy
- 69' Logi Tomasson
- 78' ▲ E. Karaca ▼ I. Hagi
- 78' ▲ S. Mounie ▼ Hwang Ui-Jo
- 85' ▲ Y. E. Cift ▼ A. Musaba
- 86' ▲ G. Yalcin ▼ N. Lima
- 89' ▲ S. Gonul ▼ C. Holse
- 90'+5 Josafat Mendes
- 90'+7 Gaius Makouta
- 90' 1-1 G. Yalcin · U. Akdag
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Kocuk 6.3
- 18Z. Yavru ⇢ ▼ 62' 6.7
- 24T. Borevkovic 6.3
- 4R. Van Drongelen 7.0
- 17L. Tomasson 6.7
- 29A. Makoumbou 7.3
- 11E. Kilinc 7.0
- 21C. Holse ▼ 89' 7.3
- 6E. Aydin ▼ 61' 6.9
- 7A. Musaba ⚽ ▼ 85' 7.5
- 19C. Ndiaye ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 12A. Posiadala
- 33E. Ustun
- 2J. Mendes ▲ 62' 6.2
- 55Y. E. Cift ▲ 85' 6.2
- 28S. Gonul ▲ 89' 6.5
- 8S. Aydogdu ▲ 61' 6.5
- 22P. Yaldir
- 16T. Bulbul
- 9Marius ▲ 62' 6.3
- 1E. Taskiran 6.3
- 3N. Lima ▼ 86' 6.9
- 5F. Aliti 7.3
- 50U. Akdag ⇢ 7.3
- 94F. Hadergjonaj 7.3
- 42G. Makouta 6.7
- 20F. Aksoy ▼ 64' 6.9
- 11Ruan 6.6
- 12M. Elia ▼ 46' 6.3
- 14I. Hagi ▼ 78' 6.3
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 78' 6.7
Dự bị 10
- 48Paulo Victor
- 23M. Bayram
- 18B. Mogultay
- 2B. Yavuz
- 79S. Doganay
- 27I. Kaya ▲ 64' 7.2
- 7E. Karaca ▲ 78' 6.7
- 22U. Ogundu ▲ 46' 6.3
- 10G. Yalcin ⚽ ▲ 86' 7.9
- 9S. Mounie ▲ 78' 6.5
Thống kê
13⚑3
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm10
1Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc1
2Việt vị2
28Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
452Chuyền bóng420
387Chuyền chính xác362
86%Chính xác chuyền86%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu42
80Ghi được56
65Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai29