Alanyaspor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Samsunspor

Alanyaspor vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 3, hòa 3, Samsunspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Sân vận động
Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
DWLLL Samsunspor
  1. -5' Yunus Emre Çift
  2. 9' Y. Özdemir · F. Hadergjonaj 1-0
  3. 42' Ui-Jo Hwang
  4. 45'+1 Tonny Vilhena
  5. HT1-0
  6. 52' Landry Dimata
  7. 54' Nuno Lima
  8. 55' Carlo Holse11mhỏng 11m
  9. 58' Fidan Aliti
  10. 64' Richard Cândido
  11. 65' G. Makouta Hwang Ui-Jo
  12. 67' Zeki Yavru
  13. 75' E. Karaca T. Vilhena
  14. 75' K. Schindler Z. Yavru
  15. 75' A. Muja E. Kılınç
  16. 75' S. Aydoğdu F. Tait
  17. 77' Carlo Holse
  18. 82' M. Özbaskıcı C. Holse
  19. 84' E. Keskin F. Hadergjonaj
  20. 85' J. Balkovec N. Janvier
  21. 87' Rick Van Drongelen
  22. FT1-0

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: João Pereira
  1. 1E. Taşkıran 7.5
  2. 20F. Aksoy 7.3
  3. 3Nuno Lima 7.0
  4. 5F. Aliti 6.3
  5. 94F. Hadergjonaj ▼ 84' 7.5
  6. 25Richard 7.0
  7. 17N. Janvier ▼ 85' 7.2
  8. 88Y. Özdemir 7.6
  9. 52T. Vilhena ▼ 75' 6.3
  10. 16Hwang Ui-Jo ▼ 65' 6.5
  11. 9S. Córdova 6.9

Dự bị 10

  1. 42G. Makouta ▲ 65' 6.6
  2. 7E. Karaca ▲ 75' 6.3
  3. 8E. Keskin ▲ 84' 6.7
  4. 29J. Balkovec ▲ 85' 6.9
  5. 10A. Šporar
  6. 38Y. Karademir
  7. 99Y. Karagöz
  8. 15A. Usluoğlu
  9. 2B. Yavuz
  10. 4U. Toy
Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 6.6
  2. 18Z. Yavru ▼ 75' 6.9
  3. 37Ľ. Šatka 7.2
  4. 4R. van Drongelen 7.3
  5. 16M. Bola 7.3
  6. 10O. Ntcham 7.6
  7. 13F. Tait ▼ 75' 6.7
  8. 14L. Dimata 6.9
  9. 21C. Holse ▼ 82' 6.3
  10. 11E. Kılınç ▼ 75' 6.7
  11. 9M. Mouandilmadji 6.7

Dự bị 10

  1. 17K. Schindler ▲ 75' 6.9
  2. 7A. Muja ▲ 75' 6.9
  3. 8S. Aydoğdu ▲ 75' 6.7
  4. 20M. Özbaskıcı ▲ 82' 6.7
  5. 64T. Tosun
  6. 55Y. Çift
  7. 45H. Yeral
  8. 28S. Gönül
  9. 96B. Çetin
  10. 2Nanu

Thống kê

055
140
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm14
2Trúng đích3
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng4
3Cứu thua1
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
277Chuyền bóng526
198Chuyền chính xác446
71%Chính xác chuyền85%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu40
57Ghi được63
62Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu