Alanyaspor vs Samsunspor
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 3-1 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 3, hòa 3, Samsunspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
- Sân vận động
- Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- DWLLL Samsunspor
- 14' Y. Özdemir · O. Aydın 1-0
- 25' Soner Gönül
- 27' O. Aydın · Y. Özdemir 2-0
- 32' Richard Cândido
- HT2-0
- 46' ▲ R. van Drongelen ▼ A. Öztürk
- 46' ▲ E. Albak ▼ S. Gönül
- 70' ▲ E. Kara ▼ E. Kılınç
- 70' ▲ M. Fofana ▼ F. Tait
- 73' Youssef Aït Bennasser
- 77' Olivier Ntcham
- 77' ▲ F. Aksoy ▼ Richard
- 86' 2-1 M. Mouandilmadji · C. Holse
- 87' ▲ L. Dimata ▼ Y. Çift
- 89' ▲ Loide Augusto ▼ F. Hadergjonaj
- 89' ▲ Carlos Eduardo ▼ O. Aydın
- 89' ▲ N. Janvier ▼ João Novais
- 90'+1 Moryke Fofana
- 90'+4 ▲ F. Bayır ▼ Y. Özdemir
- 90'+3 N. Janvier · F. Aliti 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Taşkıran 7.2
- 94F. Hadergjonaj ▼ 89' 7.2
- 2Nuno Lima 6.9
- 5F. Aliti ⇢ 6.9
- 29J. Balkovec 6.3
- 25Richard ▼ 77' 7.2
- 8L. Fer 7.5
- 11O. Aydın ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.3
- 10João Novais ▼ 89' 6.6
- 88Y. Özdemir ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 7E. Karaca 7.5
Dự bị 10
- 20F. Aksoy ▲ 77' 6.3
- 27Loide Augusto ▲ 89' 6.9
- 28Carlos Eduardo ▲ 89' 6.5
- 17N. Janvier ⚽ ▲ 89' 7.7
- 4F. Bayır ▲ 90'
- 18P. Sisto
- 99Y. Karagöz
- 9S. Córdova
- 21E. Çavuş
- 26E. Altıntaş
- 1O. Kocuk 6.6
- 22Y. Çift ▼ 87' 6.3
- 37Ľ. Šatka 6.0
- 5A. Öztürk ▼ 46' 6.5
- 28S. Gönül ▼ 46' 6.2
- 6Y. Aït Bennasser 6.3
- 13F. Tait ▼ 70' 7.0
- 21C. Holse ⇢ 7.3
- 10O. Ntcham 6.3
- 11E. Kılınç ▼ 70' 7.0
- 9M. Mouandilmadji ⚽ 8.0
Dự bị 10
- 4R. van Drongelen ▲ 46' 6.9
- 77E. Albak ▲ 46' 6.9
- 99E. Kara ▲ 70' 6.5
- 7M. Fofana ▲ 70' 6.7
- 14L. Dimata ▲ 87' 6.3
- 23M. Gümüşkaya
- 72H. Tan
- 88O. Çelik
- 8S. Aydoğdu
- 29J. Szumski
Thống kê
01⚑3
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm17
6Trúng đích3
7Chệch đích11
13Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
483Chuyền bóng385
395Chuyền chính xác293
82%Chính xác chuyền76%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu42
71Ghi được51
69Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai35