Samsunspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alanyaspor

Samsunspor vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 1-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 4, hòa 3, Alanyaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Sân vận động
Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
DWLWD Alanyaspor
  1. 21' Nuno Lima
  2. 35' L. Dimata · E. Kılınç 1-0
  3. 41' Marius Mouandilmadji
  4. HT1-0
  5. 46' 1-1 S. Córdova · N. Janvier
  6. 64' Nicolas Janvier
  7. 69' G. Laura M. Mouandilmadji
  8. 69' Hwang Ui-Jo E. Karaca
  9. 76' K. Schindler Z. Yavru
  10. 76' A. Muja E. Kılınç
  11. 79' F. Aksoy N. Janvier
  12. 83' S. Gönül L. Dimata
  13. 90'+7 Sergio Córdova
  14. 90' Ertuğrul Taşkıran
  15. 90'+5 Rony Lopes G. Makouta
  16. FT1-1

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 6.6
  2. 18Z. Yavru ▼ 76' 7.6
  3. 37Ľ. Šatka 6.9
  4. 4R. van Drongelen 6.6
  5. 16M. Bola 6.3
  6. 8S. Aydoğdu 6.2
  7. 10O. Ntcham 7.0
  8. 11E. Kılınç ▼ 76' 6.7
  9. 13F. Tait 7.2
  10. 14L. Dimata ▼ 83' 7.9
  11. 9M. Mouandilmadji ▼ 69' 6.7

Dự bị 10

  1. 27G. Laura ▲ 69' 6.3
  2. 17K. Schindler ▲ 76' 6.5
  3. 7A. Muja ▲ 76' 6.3
  4. 28S. Gönül ▲ 83' 6.3
  5. 66A. Tarkan
  6. 29E. Kara
  7. 2Nanu
  8. 45H. Yeral
  9. 55Y. Çift
  10. 96B. Çetin
Alanyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Uğurlu
  1. 1E. Taşkıran 6.9
  2. 94F. Hadergjonaj 6.9
  3. 3Nuno Lima 7.2
  4. 5F. Aliti 7.0
  5. 88Y. Özdemir 6.9
  6. 25Richard 7.2
  7. 7E. Karaca ▼ 69' 7.0
  8. 17N. Janvier ▼ 79' 7.3
  9. 42G. Makouta ▼ 90' 6.9
  10. 27Loide Augusto 7.7
  11. 9S. Córdova 8.2

Dự bị 10

  1. 16Hwang Ui-Jo ▲ 69' 6.3
  2. 20F. Aksoy ▲ 79' 6.7
  3. 11Rony Lopes ▲ 90'
  4. 15A. Usluoğlu
  5. 99Y. Karagöz
  6. 10S. Dursun
  7. 21B. Bulut
  8. 23M. Bayram
  9. 70Juan Christian
  10. 29J. Balkovec

Thống kê

011
940
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm15
4Trúng đích4
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
1Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
422Chuyền bóng405
326Chuyền chính xác316
77%Chính xác chuyền78%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

40Trận đấu43
63Ghi được57
47Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu