Boluspor vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 1-1 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 1, hòa 1, Pendikspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Trọng tài
- Hakan Ulker, Türkiye
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- WDLWD Pendikspor
- 37' Rodrigo Rivas González 1-0
- 42' ▲ Mirko susak ▼ Efehan Pekdemir
- 45' Emre Koyuncu
- 45' ▲ M. Çaylı ▼ Nurettin Korkmaz
- HT1-0
- 62' ▲ Emrah Başsan ▼ Hakan Yesil
- 63' Ahmet Can Özdemir
- 66' 1-1 damir hrelja · Bekir Karadeniz
- 68' ▲ Arda Tuğra Saygı ▼ Ahmet Can Özdemir
- 75' ▲ Ege Özkayimoglu ▼ Muhammed Mert
- 75' ▲ M. Dursun ▼ Fernando Escobar
- 84' ▲ F. Doğan ▼ Samuel Abifade
- 84' ▲ Y. Sönmez ▼ damir hrelja
- 85' ▲ Deniz Yildiz ▼ Furkan Kaçmaz
- 89' C. Özdemir
- 90'+6 Kerem Kalafat
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Tafas 6.0
- 64Ahmet Ozdemir ▼ 68' 6.2
- 50B. Göçmen 6.8
- 3K. Cuesta 6.6
- 54C. Özdemir 5.9
- 21M. Mert ▼ 75' 6.7
- 8T. Artuç 6.1
- 77N. Korkmaz ▼ 45' 6.6
- 10Fernando Escobar ▼ 75' 6.6
- 11Furkan Kaçmaz ▼ 85' 6.7
- 9R. Rivas ⚽ 7.8
Dự bị 10
- 22Arda Tuğra Saygı ▲ 68' 6.4
- 14A. Kırım
- 23Muhammet Zeki Dursun ▲ 75' 6.3
- 24J. Arguello
- 20D. Yildiz ▲ 85' 6.5
- 6C. Yilmaz
- 17M. Çaylı ▲ 45' 6.3
- 5A. Cirak
- 25M. Özkan
- 35E. Özkayımoğlu 6.5
- 97U. Yuvakuran 6.8
- 22K. Kalafat 7.0
- 5B. Sülüngöz 7.2
- 6V. Soldo 7.2
- 17S. Abifade ▼ 84' 6.8
- 41M. Özdemir 6.7
- 88D. Hrelja ⚽ ▼ 84' 8.2
- 28E. Pekdemir ▼ 42' 6.3
- 14H. Yeşil ▼ 62' 6.4
- 60B. Karadeniz ⇢ 7.6
- 34Thuram 6.5
Dự bị 10
- 30E. Koyuncu
- 2T. İnce
- 93Burak Gültekin
- 66F. Doğan ▲ 84' 6.2
- 7E. Başsan ▲ 62' 6.1
- 87A. Ogulcan
- 27Ismaila Manga
- 50Mirko Šušak ▲ 42' 6.7
- 20Y. Sönmez ▲ 84' 6.3
- 4A. Özkaya
Thống kê
02⚑3
⚑1020
25%Kiểm soát bóng75%
10Dứt điểm10
2Trúng đích4
8Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
3Phạt góc10
2Việt vị5
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
211Chuyền bóng629
143Chuyền chính xác543
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu8
2Ghi được11
18Thủng lưới13
0.29Bàn thắng mỗi trận1.38
0Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
0Hiệp hai4